Động từ khuyết thiếu (modal verbs): can, could, may, might, must, should, will, cách dùng, bài tập có đáp án
Động từ khuyết thiếu (modal verbs) như can, could, may, might, must, should, will, would thêm sắc thái nghĩa cho động từ chính: khả năng, xin phép, bắt buộc, lời khuyên, suy đoán. Tổng quan đặc điểm, bảng chức năng, liên kết đến các bài chi tiết và bài tập có đáp án.

Động từ khuyết thiếu là gì?
Động từ khuyết thiếu (modal verbs) như can, could, may, might, must, should, will, would là nhóm trợ động từ đặc biệt dùng để thêm sắc thái nghĩa cho động từ chính, như khả năng, xin phép, bắt buộc, lời khuyên hoặc suy đoán. Điểm đặc trưng là không chia ngôi, không thêm -s và luôn đi với động từ nguyên mẫu không to.
Ví dụ
She can swim.
You must wear a helmet.
He might be late.
Modal không thêm -s và không có to V phía sau.
Bảng chức năng của modal
| Chức năng | Modal | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khả năng | can, could | She can swim. |
| Xin phép | can, could, may | May I come in? |
| Bắt buộc | must, have to | You must stop. |
| Lời khuyên | should, ought to | You should rest. |
| Suy đoán | must, may, might, can't | He must be tired. |
| Tương lai, điều kiện | will, would | I will help. |
Xem bài: Modal verbs diễn tả khả năng
Xem bài: Modal verbs diễn tả nghĩa vụ
Xem bài chi tiết
Xem các bài đầy đủ về từng modal.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Điền: She ___ swim. (có khả năng)
- Điền: You ___ wear a seat belt. (bắt buộc)
- Điền: You ___ see a doctor. (khuyên)
- Sửa: She can to swim.
- Sửa lỗi: He musts go now.
Đáp án
- can
- must
- should
- She can swim.
- He must go now.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Động từ chính và trợ động từ
Bài tiếp theo: Nội động từ và ngoại động từ
Xem tất cả bài học chủ điểm Từ loại (Parts of Speech)
Câu hỏi thường gặp
Modal có thì không?
Không đầy đủ, dùng dạng tương đương.
Can và be able to khác nhau thế nào?
Can chỉ hiện tại; be able to nhiều thì.
Modal phủ định thế nào?
Thêm not: cannot, must not.
Có bao nhiêu modal?
Khoảng mười.