Tổng quan nội động từ và ngoại động từ: tân ngữ, ví dụ, động từ có hai loại, bài tập có đáp án
Tổng quan nội động từ và ngoại động từ trong tiếng Anh: ngoại động từ (transitive) cần tân ngữ trực tiếp (eat an apple), nội động từ (intransitive) không có tân ngữ (sleep, arrive). Bảng so sánh, động từ vừa nội vừa ngoại, lỗi thường gặp, liên kết bài đầy đủ và bài tập có đáp án.

Tổng quan nội động từ và ngoại động từ là gì?
Tổng quan nội động từ và ngoại động từ giúp phân biệt hai loại động từ theo tân ngữ: ngoại động từ (transitive) cần tân ngữ trực tiếp để câu trọn nghĩa (She eats an apple), còn nội động từ (intransitive) không đi với tân ngữ (He sleeps). Nhiều động từ có thể là cả hai tùy nghĩa. Đây là bài tổng quan.
Ví dụ
She eats an apple. (ngoại)
He sleeps well. (nội)
He opened the door. / The door opened.
Chỉ ngoại động từ mới có thể dùng ở bị động.
Bảng so sánh
| Tiêu chí | Ngoại động từ | Nội động từ |
|---|---|---|
| Tân ngữ | Có | Không |
| Bị động | Có thể | Không |
| Ví dụ | eat, make, see, buy | sleep, arrive, go, die |
Động từ vừa nội vừa ngoại
Ví dụ
She opened the door. (ngoại)
The door opened. (nội)
He runs fast. (nội) / He runs a company. (ngoại)
Nghĩa có thể thay đổi.
Xem bài: Động từ có và không có tân ngữ
Xem bài: Nội động từ và ngoại động từ (bài đầy đủ)
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Phân loại: sleep, eat, arrive, buy
- Sửa: He arrived the airport.
- Chuyển bị động: She wrote the letter.
- Điền: The accident ___ (happen/was happened) last night.
- Sửa lỗi: The meeting was taken place.
Đáp án
- nội: sleep, arrive; ngoại: eat, buy
- He arrived at the airport.
- The letter was written by her.
- happened
- The meeting took place.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Động từ khuyết thiếu
Bài tiếp theo: Động từ nối (Linking verbs)
Xem tất cả bài học chủ điểm Từ loại (Parts of Speech)
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết động từ nội hay ngoại?
Tra từ điển (vi, vt).
Happen có bị động không?
Không.
Động từ nối có tân ngữ không?
Không.
Transitive là gì?
Ngoại động từ.