Động từ nối (linking verbs) trong tiếng Anh: be, seem, look, feel, become, sau động từ nối dùng tính từ, bài tập
Động từ nối (linking verbs) như be, seem, look, feel, sound, taste, become, get nối chủ ngữ với bổ ngữ, theo sau là tính từ chứ không phải trạng từ. Danh sách động từ nối, phân biệt với động từ hành động, bảng ví dụ, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Động từ nối là gì?
Động từ nối (linking verbs) là những động từ không diễn tả hành động mà nối chủ ngữ với một bổ ngữ mô tả hoặc xác định chủ ngữ, như be, seem, look, feel, sound, taste, smell, become, get. Sau động từ nối dùng tính từ hoặc danh từ, không dùng trạng từ.
Ví dụ
She seems happy.
The soup tastes delicious.
He became a doctor.
Sau động từ nối dùng tính từ, không dùng trạng từ.
Danh sách động từ nối
| Nhóm | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trạng thái | be, seem, appear, remain, stay | He remained calm. |
| Giác quan | look, feel, sound, taste, smell | It sounds great. |
| Thay đổi | become, get, grow, turn, go | She got angry. |
Linking verb và động từ hành động
| Động từ | Nối (tính từ) | Hành động (trạng từ) |
|---|---|---|
| look | She looks happy. | She looked carefully. |
| feel | I feel tired. | He felt the wall slowly. |
| taste | It tastes good. | She tasted the soup carefully. |
Xem bài: Tính từ sau động từ nối
Xem bài: Phân biệt tính từ và trạng từ
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Chọn: The soup smells (good / well).
- Chọn: She looks (happy / happily).
- Chọn: He looked (angry / angrily) at me. (nhìn một cách)
- Chọn: She became (a doctor / doctorly).
- Sửa lỗi: It sounds wonderfully.
Đáp án
- good
- happy
- angrily
- a doctor
- It sounds wonderful.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Nội động từ và ngoại động từ
Bài tiếp theo: Giới từ (Prepositions)
Xem tất cả bài học chủ điểm Từ loại (Parts of Speech)
Câu hỏi thường gặp
Be luôn là động từ nối không?
Khi nối với bổ ngữ.
Get là động từ nối khi nào?
Khi nghĩa là trở nên.
Linking verb có tân ngữ không?
Không.
Feel good hay feel well?
Feel good (cảm giác); well chỉ sức khỏe.