Phân biệt tính từ và trạng từ trong tiếng Anh: chức năng, vị trí, -ly, hard và hardly, bài tập có đáp án
Phân biệt tính từ và trạng từ trong tiếng Anh dựa trên chức năng: tính từ bổ nghĩa danh từ, trạng từ bổ nghĩa động từ, tính từ và trạng từ khác. Các từ có hình thức giống nhau (fast, hard, late), cặp khác nghĩa (hard và hardly), sau linking verb dùng tính từ, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Phân biệt tính từ và trạng từ là gì?
Phân biệt tính từ và trạng từ là kỹ năng quan trọng trong ngữ pháp: tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ (a quick answer), còn trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác (answer quickly). Có nhiều từ có cùng hình thức cho cả hai loại (fast, hard, late) và nhiều cặp khác nghĩa (hard và hardly).
Ví dụ
She is a quick learner. (tính từ)
She learns quickly. (trạng từ)
It was a fast car. / He drives fast.
Sau linking verb dùng tính từ, không dùng trạng từ.
Bảng so sánh
| Tiêu chí | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|
| Bổ nghĩa | danh từ, đại từ | động từ, tính từ, trạng từ, câu |
| Hậu tố | -ful, -ous, -al... | -ly |
| Ví dụ | quick, careful | quickly, carefully |
| Câu hỏi | What kind? | How? When? Where? |
Từ giống hình thức, cặp khác nghĩa
| Từ | Tính từ | Trạng từ | Từ -ly (nghĩa khác) |
|---|---|---|---|
| hard | hard work | work hard | hardly (gần như không) |
| late | a late bus | arrive late | lately (gần đây) |
| fast | a fast car | drive fast | — |
| near | a near station | live near | nearly (gần như) |
Xem bài: Phân biệt hard và hardly
Xem bài: Tính từ và trạng từ bất quy tắc
Sau linking verb
Sau be, look, feel, seem, become, taste: dùng tính từ. Sau động từ hành động: dùng trạng từ: She looks happy / She works happily.
Xem bài: Trạng từ trong tiếng Anh
Xem bài: Tính từ trong tiếng Anh
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Chọn: She is a (careful / carefully) driver.
- Chọn: She drives (careful / carefully).
- Chọn: He looks (happy / happily).
- Chọn: He works (hard / hardly) every day.
- Sửa lỗi: The soup tastes deliciously.
Đáp án
- careful
- carefully
- happy
- hard
- The soup tastes delicious.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Vị trí của trạng từ
Bài tiếp theo: Động từ (Verbs)
Xem tất cả bài học chủ điểm Từ loại (Parts of Speech)
Câu hỏi thường gặp
Friendly là tính từ hay trạng từ?
Tính từ.
Well là tính từ hay trạng từ?
Cả hai: be well (khỏe), work well.
Sau feel dùng tính từ hay trạng từ?
Tính từ khi chỉ trạng thái.
Fast có fastly không?
Không.