Phân biệt hard và hardly: nghĩa trái ngược, vị trí, hardly ever, hardly any, bài tập
Phân biệt hard và hardly: hard (chăm chỉ, mạnh, khó — vừa là tính từ vừa là trạng từ) và hardly (hầu như không) có nghĩa gần như trái ngược. Cách dùng, vị trí của hardly, hardly ever, hardly any, hardly ... when đảo ngữ, không dùng phủ định kép, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Phân biệt hard và hardly: hard (chăm chỉ, mạnh, khó — vừa là tính từ vừa là trạng từ) và hardly (hầu như không) có nghĩa gần như trái ngược. Cách dùng, vị trí của hardly, hardly ever, hardly any, hardly ... when đảo ngữ, không dùng phủ định kép. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Hai từ, hai nghĩa trái ngược
| Từ | Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| hard | tính từ | cứng; khó; chăm chỉ | a hard bed, a hard question, a hard worker |
| hard | trạng từ | chăm chỉ, nhiều, mạnh | She works hard. / It's raining hard. |
| hardly | trạng từ | hầu như không, gần như không | I hardly know him. |
So sánh
He works hard. (Anh ấy làm việc chăm chỉ.)
He hardly works. (Anh ấy hầu như không làm việc.)
Hardly KHÔNG phải trạng từ của hard. Trạng từ của hard là hard.
Vị trí của hardly
| Vị trí | Ví dụ |
|---|---|
| Trước động từ thường | I could hardly hear you. |
| Sau to be | She is hardly ever at home. |
| Sau trợ động từ / modal | We have hardly started. / I can hardly believe it. |
Các cụm với hardly
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| hardly ever | hầu như không bao giờ | I hardly ever eat fast food. |
| hardly any + N | hầu như không có | There's hardly any milk left. |
| hardly anyone / anything / anywhere | hầu như không ai / gì / đâu | Hardly anyone came. |
| hardly ... when (đảo ngữ) | vừa mới ... thì | Hardly had I arrived when it started to rain. |
Không dùng phủ định kép
| Sai | Đúng |
|---|---|
| I can't hardly see. | I can hardly see. |
| There's hardly no water. | There's hardly any water. |
| He doesn't hardly ever call. | He hardly ever calls. |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Điền hard hoặc hardly
- You must work ____ if you want to succeed.
- I was so tired I could ____ keep my eyes open.
- It rained ____ all night.
- She ____ ever goes to the cinema.
- This is a ____ question. I can't answer it.
- There was ____ anyone in the street.
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai
- He tried hardly to win the race.
- I can't hardly understand him.
- There's hardly no time left.
Đáp án
Bài tập 1
- hard
- hardly
- hard
- hardly
- hard
- hardly
Bài tập 2
- He tried hard to win the race.
- I can hardly understand him.
- There's hardly any time left.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ và trạng từ khác
Bài tiếp theo: Phân biệt late và lately
Xem tất cả bài học chủ điểm Tính từ và trạng từ (Adjectives & Adverbs)
Câu hỏi thường gặp
Trạng từ của hard là gì?
Là hard (giữ nguyên). Hardly là một từ khác với nghĩa hầu như không.
hardly và barely, scarcely có giống nhau không?
Gần giống: đều nghĩa là hầu như không, vừa đủ. Barely nhấn mạnh vừa đủ (I barely passed = suýt trượt).
Phân biệt hard và hardly là gì và dùng khi nào?
Phân biệt hard và hardly: hard (chăm chỉ, mạnh, khó — vừa là tính từ vừa là trạng từ) và hardly (hầu như không) có nghĩa gần như trái ngược. Cách dùng, vị trí của hardly, hardly ever, hardly any, hardly ... when đảo ngữ, không dùng phủ định kép. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng phân biệt hard và hardly là gì?
Lỗi 1: Dùng hardly với nghĩa chăm chỉ: Sai: She studied hardly for the exam. — Đúng: She studied hard for the exam. Lỗi 2: Phủ định kép: Sai: I don't hardly know her. — Đúng: I hardly know her. Lỗi 3: hardly no: Sai: hardly nobody — Đúng: hardly anybody