Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ và trạng từ khác: very good, surprisingly easy, quite slowly, bài tập

Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ và trạng từ khác: cách trạng từ bổ nghĩa cho tính từ (extremely difficult, surprisingly cheap), cho trạng từ khác (very quickly, quite well) và cho cả cụm (right behind, almost everyone). Phân biệt tính từ + tính từ và trạng từ + tính từ (a pretty dress / pretty good), các cụm collocation phổ biến, lỗi thường gặp và bài tập.

Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ và trạng từ khác: very good, surprisingly easy, quite slowly, bài tập

Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ và trạng từ khác: cách trạng từ bổ nghĩa cho tính từ (extremely difficult, surprisingly cheap), cho trạng từ khác (very quickly, quite well) và cho cả cụm (right behind, almost everyone). Phân biệt tính từ + tính từ và trạng từ + tính từ (a pretty dress / pretty good), các cụm collocation phổ biến. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Ba đối tượng trạng từ bổ nghĩa

Bổ nghĩa choVí dụ
Động từShe runs quickly.
Tính từThe test was surprisingly easy.
Trạng từ khácShe runs very quickly.
Cả câuFortunately, we arrived on time.
Giới từ, đại từ, sốright behind you, almost everyone, nearly 100 people

Trạng từ + tính từ

Ví dụ

an extremely difficult question
a surprisingly cheap hotel
She is incredibly talented.
The food was reasonably priced.

Cấu trúc: (mạo từ) + trạng từ + tính từ + danh từ.

Collocation thường gặpNghĩa
highly recommended / successful / unlikelyrất được khuyên dùng / rất thành công / rất khó xảy ra
deeply grateful / concernedvô cùng biết ơn / rất lo ngại
bitterly cold / disappointedlạnh buốt / thất vọng cay đắng
fully aware / bookedhoàn toàn nhận thức / đã kín chỗ
perfectly normal / clearhoàn toàn bình thường / rõ ràng
widely known / usedđược biết đến rộng rãi / được dùng rộng rãi
seriously ill / injuredốm nặng / bị thương nặng

Trạng từ + trạng từ

Ví dụ

He speaks very slowly.
She did the test quite well.
They arrived surprisingly early.
The time passed incredibly fast.

Trạng từ mức độ đứng trước trạng từ cách thức.

Phân biệt tính từ + tính từ và trạng từ + tính từ

CụmNghĩaPhân tích
a pretty little housengôi nhà nhỏ xinhpretty (tính từ) + little (tính từ) cùng bổ nghĩa cho house
a pretty good ideaý tưởng khá haypretty (trạng từ = khá) bổ nghĩa cho good
a terrible loud noisetiếng ồn khủng khiếp và tohai tính từ
a terribly loud noisetiếng ồn cực kỳ toterribly (trạng từ) bổ nghĩa cho loud

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Chọn tính từ hoặc trạng từ

  1. The exam was (surprising / surprisingly) easy.
  2. She has a (surprising / surprisingly) talent.
  3. He was (serious / seriously) injured.
  4. This is a (reasonable / reasonably) good price.
  5. They played (incredible / incredibly) well.

Bài tập 2: Ghép trạng từ với tính từ phù hợp

Trạng từ: highly, bitterly, fully, deeply, widely — Tính từ: cold, grateful, booked, recommended, used


Đáp án

Bài tập 1

  1. surprisingly
  2. surprising
  3. seriously
  4. reasonably
  5. incredibly

Bài tập 2

highly recommended, bitterly cold, fully booked, deeply grateful, widely used

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Vị trí trạng từ trong câu

Bài tiếp theo: Phân biệt hard và hardly

Xem tất cả bài học chủ điểm Tính từ và trạng từ (Adjectives & Adverbs)

Câu hỏi thường gặp

real good có đúng không?

Chỉ gặp trong văn nói thân mật (Anh Mỹ). Văn chuẩn phải dùng really good.

pretty là tính từ hay trạng từ?

Cả hai. Pretty + danh từ là tính từ (xinh). Pretty + tính từ/trạng từ là trạng từ (khá): pretty good, pretty fast.

Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ và trạng từ khác là gì và dùng khi nào?

Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ và trạng từ khác: cách trạng từ bổ nghĩa cho tính từ (extremely difficult, surprisingly cheap), cho trạng từ khác (very quickly, quite well) và cho cả cụm (right behind, almost everyone). Phân biệt tính từ + tính từ và trạng từ + tính từ (a pretty dress / pretty good), các cụm collocation phổ biến. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng trạng từ bổ nghĩa cho tính từ và trạng từ khác là gì?

Lỗi 1: Tính từ bổ nghĩa cho tính từ: Sai: It was real good. / She is extreme clever. — Đúng: It was really good. / She is extremely clever. Lỗi 2: Sai collocation: Sai: hard recommended, big grateful, strong cold — Đúng: highly recommended, deeply grateful, bitterly cold. Lỗi 3: Sai thứ tự: Sai: a difficult extremely test — Đúng: an extremely difficult test