Vị trí trạng từ trong câu tiếng Anh: đầu câu, giữa câu, cuối câu, quy tắc và bài tập

Vị trí trạng từ trong câu tiếng Anh: tổng hợp vị trí của trạng từ trong câu tiếng Anh: đầu câu (front), giữa câu (mid: trước động từ thường, sau to be/trợ động từ) và cuối câu (end). Loại trạng từ nào ở vị trí nào, thứ tự manner–place–time, không chen giữa động từ và tân ngữ, lỗi thường gặp và bài tập sắp xếp câu có đáp án.

Vị trí trạng từ trong câu tiếng Anh: đầu câu, giữa câu, cuối câu, quy tắc và bài tập

Vị trí trạng từ trong câu tiếng Anh: tổng hợp vị trí của trạng từ trong câu tiếng Anh: đầu câu (front), giữa câu (mid: trước động từ thường, sau to be/trợ động từ) và cuối câu (end). Loại trạng từ nào ở vị trí nào, thứ tự manner–place–time, không chen giữa động từ và tân ngữ, lỗi thường gặp và bài tập sắp xếp câu có đáp án. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Ba vị trí của trạng từ

Vị tríLoại trạng từ thường đứngVí dụ
Đầu câu (front)Trạng từ bình luận, liên kết, thời gianLuckily, ... / However, ... / Yesterday, I...
Giữa câu (mid)Tần suất, mức độ chắc chắn, just/already/still, mức độI always..., He has probably..., She just left.
Cuối câu (end)Cách thức, nơi chốn, thời gian...carefully / ...at home / ...last night

Quy tắc vị trí giữa câu

Trường hợpVị tríVí dụ
Có động từ thườngTrước động từShe often reads before bed.
Có to beSau to beHe is always late.
Có trợ động từ / modalSau trợ động từ đầu tiênI have never seen it. / You can easily do it. / It has probably been stolen.
Câu hỏiSau chủ ngữHave you ever been there?
Câu phủ định (thường)Sau not (với usually, always, often)I don't usually eat breakfast.
probably, certainly với phủ địnhTrước notHe probably won't come.

Quy tắc vị trí cuối câu

Không chen giữa động từ và tân ngữ

SaiĐúng
She speaks very well English.She speaks English very well.
I like very much chocolate.I like chocolate very much.
He read quickly the letter.He read the letter quickly. / He quickly read the letter.

Trạng từ nhấn mạnh: only, even, also, too

Ví dụ

I also speak French. / I speak French too / as well.
Even my grandmother uses Facebook.
I only have 10,000 dong.

Also đứng giữa câu; too/as well đứng cuối câu. Vị trí của only/even thay đổi nghĩa tùy từ được nhấn mạnh.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Đặt trạng từ vào đúng vị trí

  1. She has finished her homework. (already)
  2. They will arrive. (probably)
  3. He drives. (carefully)
  4. I eat meat. (rarely)
  5. We are busy on Mondays. (usually)
  6. He plays the piano. (also)

Bài tập 2: Sắp xếp thành câu đúng

  1. English / speaks / she / fluently
  2. yesterday / at the stadium / played / well / they
  3. never / he / has / to Japan / been

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. I like very much this song.
  2. He always is on time.
  3. She doesn't probably know.

Đáp án

Bài tập 1

  1. She has already finished her homework.
  2. They will probably arrive.
  3. He drives carefully.
  4. I rarely eat meat.
  5. We are usually busy on Mondays.
  6. He also plays the piano.

Bài tập 2

  1. She speaks English fluently.
  2. They played well at the stadium yesterday.
  3. He has never been to Japan.

Bài tập 3

  1. I like this song very much. / I really like this song.
  2. He is always on time.
  3. She probably doesn't know.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Trạng từ đứng đầu câu

Bài tiếp theo: Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ và trạng từ khác

Xem tất cả bài học chủ điểm Tính từ và trạng từ (Adjectives & Adverbs)

Câu hỏi thường gặp

Trạng từ đứng trước hay sau to be?

Sau to be: She is always happy. Nhưng trước động từ thường: She always smiles.

Thời gian có thể đứng đầu câu không?

Có, khi muốn nhấn mạnh hoặc câu có nhiều trạng từ cuối câu: Last year, we travelled to Japan.

probably đứng trước hay sau not?

Trước: He probably won't come / He probably doesn't know.

Vị trí trạng từ trong câu tiếng Anh là gì và dùng khi nào?

Vị trí trạng từ trong câu tiếng Anh: tổng hợp vị trí của trạng từ trong câu tiếng Anh: đầu câu (front), giữa câu (mid: trước động từ thường, sau to be/trợ động từ) và cuối câu (end). Loại trạng từ nào ở vị trí nào, thứ tự manner–place–time, không chen giữa động từ và tân ngữ, lỗi thường gặp và bài tập sắp xếp câu có đáp án. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.