Trạng từ đứng đầu câu (Sentence Adverbs): luckily, honestly, unfortunately... và cách dùng dấu phẩy

Trạng từ đứng đầu câu (sentence adverbs) bình luận về cả câu: luckily, fortunately, unfortunately, honestly, surprisingly, obviously, clearly, apparently, hopefully, personally... Các nhóm nghĩa, dấu phẩy, phân biệt với trạng từ cách thức (She spoke honestly / Honestly, ...), trạng từ đầu câu gây đảo ngữ, bài tập có đáp án.

Trạng từ đứng đầu câu (Sentence Adverbs): luckily, honestly, unfortunately... và cách dùng dấu phẩy

Trạng từ đứng đầu câu (sentence adverbs) bình luận về cả câu: luckily, fortunately, unfortunately, honestly, surprisingly, obviously, clearly, apparently, hopefully, personally... Các nhóm nghĩa, dấu phẩy, phân biệt với trạng từ cách thức (She spoke honestly / Honestly, ...), trạng từ đầu câu gây đảo ngữ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Trạng từ đứng đầu câu là gì?

Một số trạng từ không bổ nghĩa cho riêng động từ mà bình luận về CẢ CÂU, thể hiện thái độ, đánh giá hoặc mức độ chắc chắn của người nói. Chúng thường đứng đầu câu và có dấu phẩy theo sau.

Ví dụ

Luckily, nobody was hurt.
Unfortunately, the shop was closed.
Honestly, I don't like this idea.

Luckily không mô tả cách ai đó bị thương mà thể hiện việc không ai bị thương là điều may mắn.

Các nhóm trạng từ đầu câu

NhómTrạng từVí dụ
May mắn / không mayluckily, fortunately, unfortunately, sadlyFortunately, the rain stopped.
Mức độ chắc chắnobviously, clearly, certainly, definitely, probably, apparently, presumablyApparently, he has moved to Hanoi.
Cảm xúc, đánh giásurprisingly, interestingly, amazingly, strangely, hopefullySurprisingly, the test was easy.
Quan điểm người nóipersonally, honestly, frankly, seriouslyPersonally, I prefer tea.
Giới hạn phạm vigenerally, basically, technically, theoreticallyGenerally, people are kind.

Phân biệt với trạng từ cách thức

Trạng từ cách thức (cuối câu, không dấu phẩy)Trạng từ bình luận câu (đầu câu, có dấu phẩy)
She answered the question honestly. (trả lời một cách thành thật)Honestly, I don't know the answer. (thật lòng mà nói)
He didn't die happily. (chết không thanh thản)Happily, he didn't die. (may thay, ông ấy không chết)
She spoke clearly. (nói rõ ràng)Clearly, she was upset. (rõ ràng là cô ấy buồn)

Trạng từ phủ định đầu câu gây đảo ngữ

Ví dụ

Never have I seen such a beautiful place.
Rarely does he go out at night.
Hardly had we arrived when it started to rain.

Never, rarely, seldom, hardly, little đứng đầu câu (văn trang trọng) thì đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.

Xem chủ điểm Đảo ngữ: Đảo ngữ với never

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Chọn trạng từ phù hợp

Từ gợi ý: luckily, unfortunately, surprisingly, personally, apparently, hopefully

  1. ____, I left my umbrella at home and it started to rain.
  2. ____, the bus was late too, so I didn't miss it.
  3. ____, the cheap restaurant had the best food.
  4. ____, I think we should wait until tomorrow.
  5. ____, she is getting married next month. That's what I heard.
  6. ____, the weather will be nice for the picnic.

Bài tập 2: Giải thích nghĩa khác nhau

  1. a) She spoke frankly. — b) Frankly, she spoke too much.
  2. a) He smiled sadly. — b) Sadly, he lost the match.

Đáp án

Bài tập 1

  1. Unfortunately
  2. Luckily
  3. Surprisingly
  4. Personally
  5. Apparently
  6. Hopefully

Bài tập 2

  1. a) cô ấy nói một cách thẳng thắn (cách thức) — b) nói thẳng ra thì cô ấy nói quá nhiều (ý kiến người nói)
  2. a) anh ấy cười buồn bã (cách thức) — b) đáng buồn là anh ấy thua trận (đánh giá cả câu)

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Trạng từ chỉ mức độ

Bài tiếp theo: Vị trí trạng từ trong câu

Xem tất cả bài học chủ điểm Tính từ và trạng từ (Adjectives & Adverbs)

Câu hỏi thường gặp

Có bắt buộc dấu phẩy sau trạng từ đầu câu không?

Không bắt buộc tuyệt đối với trạng từ ngắn, nhưng nên dùng để câu rõ ràng, nhất là trong văn viết.

Hopefully dùng đầu câu có đúng không?

Có. Hopefully, it won't rain (hy vọng là trời không mưa) được chấp nhận rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại.

Trạng từ đứng đầu câu (Sentence Adverbs) là gì và dùng khi nào?

Trạng từ đứng đầu câu (sentence adverbs) bình luận về cả câu: luckily, fortunately, unfortunately, honestly, surprisingly, obviously, clearly, apparently, hopefully, personally... Các nhóm nghĩa, dấu phẩy, phân biệt với trạng từ cách thức (She spoke honestly / Honestly, ...), trạng từ đầu câu gây đảo ngữ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng trạng từ đứng đầu câu (sentence adverbs) là gì?

Lỗi 1: Thiếu dấu phẩy: Nên viết: Unfortunately, we missed the train. (có dấu phẩy sau trạng từ đầu câu) Lỗi 2: Dùng tính từ thay trạng từ: Sai: Lucky, I found my wallet. / Sure, he is right. (nghĩa chắc chắn) — Đúng: Luckily, I found my wallet. / Surely, he is right. Lỗi 3: Lạm dụng trong văn học thuật: Hạn chế honestly, basically, seriously trong bài viết trang trọng; dùng clearly, notably, interestingly, arguably.