Trạng từ chỉ mức độ (very, quite, rather, too, extremely, absolutely...): cách dùng, bài tập

Trạng từ chỉ mức độ (very: trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ và động từ: very, really, extremely, quite, fairly, rather, pretty, too, enough, a bit, slightly, absolutely, completely. Phân biệt tính từ thường và tính từ cực đoan (very good / absolutely amazing), quite và rather, vị trí, lỗi thường gặp và bài tập.

Trạng từ chỉ mức độ (very, quite, rather, too, extremely, absolutely...): cách dùng, bài tập

Trạng từ chỉ mức độ (very: trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ và động từ: very, really, extremely, quite, fairly, rather, pretty, too, enough, a bit, slightly, absolutely, completely. Phân biệt tính từ thường và tính từ cực đoan (very good / absolutely amazing), quite và rather, vị trí. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Trạng từ chỉ mức độ là gì?

Trạng từ chỉ mức độ (adverbs of degree) cho biết một đặc điểm hay hành động mạnh hay yếu đến đâu. Chúng thường đứng TRƯỚC tính từ hoặc trạng từ mà chúng bổ nghĩa.

Mức độTrạng từVí dụ
Rất mạnhextremely, incredibly, really, soIt's extremely hot today.
Mạnhvery, reallyShe is very kind.
Khá (tích cực/trung tính)quite, fairly, pretty (thân mật)The test was fairly easy.
Khá (thường tiêu cực/ngạc nhiên)ratherIt's rather cold in here.
Yếua bit, a little, slightly, somewhatI'm a bit tired.
Quá mứctooThis coffee is too sweet.
Tuyệt đốiabsolutely, completely, totally, utterlyI'm absolutely sure.

Tính từ thường và tính từ cực đoan

Tính từ cực đoan (extreme adjectives) đã mang nghĩa "rất" nên không đi với very. Thay vào đó dùng absolutely, completely, really.

Tính từ thường (+ very)Tính từ cực đoan (+ absolutely)
very goodabsolutely amazing / fantastic / brilliant
very badabsolutely terrible / awful
very coldabsolutely freezing
very hotabsolutely boiling
very tiredabsolutely exhausted
very bigabsolutely huge / enormous
very smallabsolutely tiny
very hungryabsolutely starving

Quite – một từ, hai nghĩa

Đi vớiNghĩaVí dụ
Tính từ thườngkhá (không quá)The film was quite good. (khá hay)
Tính từ cực đoan / tuyệt đốihoàn toànYou're quite right. / It's quite impossible.

Bổ nghĩa cho động từ

Ví dụ

I really like this song.
I completely forgot about it.
She loves him very much. (không phải very loves)
I quite enjoyed the trip.

Very không đứng trước động từ; dùng very much ở cuối hoặc really trước động từ.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Chọn very hoặc absolutely

  1. It's (very / absolutely) freezing outside.
  2. I'm (very / absolutely) tired.
  3. I'm (very / absolutely) exhausted.
  4. The room was (very / absolutely) small.
  5. Their house is (very / absolutely) enormous.

Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai

  1. I very enjoy reading.
  2. The film was very excellent.
  3. It's a quite long journey.

Đáp án

Bài tập 1

  1. absolutely
  2. very
  3. absolutely
  4. very
  5. absolutely

Bài tập 2

  1. I really enjoy reading. / I enjoy reading very much.
  2. The film was absolutely excellent. / The film was excellent.
  3. It's quite a long journey.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn

Bài tiếp theo: Trạng từ đứng đầu câu

Xem tất cả bài học chủ điểm Tính từ và trạng từ (Adjectives & Adverbs)

Câu hỏi thường gặp

Có nói very delicious được không?

Có, very delicious được chấp nhận rộng rãi, nhưng really delicious hoặc absolutely delicious tự nhiên hơn vì delicious đã mang nghĩa mạnh.

quite và rather khác nhau thế nào?

Quite thường trung tính/tích cực (quite good). Rather thường gợi ý tiêu cực hoặc ngạc nhiên (rather expensive).

pretty có phải là xinh không?

Khi đứng trước tính từ/trạng từ, pretty là trạng từ nghĩa là khá (thân mật): pretty good, pretty fast.

Trạng từ chỉ mức độ (very là gì và dùng khi nào?

Trạng từ chỉ mức độ (very: trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ và động từ: very, really, extremely, quite, fairly, rather, pretty, too, enough, a bit, slightly, absolutely, completely. Phân biệt tính từ thường và tính từ cực đoan (very good / absolutely amazing), quite và rather, vị trí. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.