Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (yesterday, already, yet, here, there...): vị trí, bài tập
Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (yesterday: trạng từ chỉ thời gian (now, today, yesterday, soon, recently, already, yet, still, just, ago) và nơi chốn (here, there, everywhere, abroad, upstairs, home). Vị trí thường đứng cuối câu, thứ tự nơi chốn trước thời gian, cách dùng already/yet/still/just, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (yesterday: trạng từ chỉ thời gian (now, today, yesterday, soon, recently, already, yet, still, just, ago) và nơi chốn (here, there, everywhere, abroad, upstairs, home). Vị trí thường đứng cuối câu, thứ tự nơi chốn trước thời gian, cách dùng already/yet/still/just. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Trạng từ chỉ thời gian
Trạng từ chỉ thời gian (adverbs of time) cho biết khi nào hoặc trong bao lâu một hành động xảy ra. Chúng thường đứng cuối câu.
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| Thời điểm xác định | now, today, tonight, yesterday, tomorrow, then |
| Thời điểm không xác định | soon, later, recently, lately, before, once, eventually |
| Khoảng thời gian | all day, for a long time, since then |
| Quan hệ thời gian | already, yet, still, just, ago, anymore |
Ví dụ
I'll call you tomorrow.
She moved here recently.
We met three years ago.
Ago đứng sau khoảng thời gian và đi với quá khứ đơn.
Already, yet, still, just
| Từ | Nghĩa | Loại câu | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| already | đã ... rồi (sớm hơn mong đợi) | khẳng định (và câu hỏi tỏ ý ngạc nhiên) | giữa câu hoặc cuối câu | I have already finished. / Have you finished already? |
| yet | chưa (phủ định) / ... chưa? (câu hỏi) | phủ định, nghi vấn | cuối câu | I haven't finished yet. / Have you finished yet? |
| still | vẫn còn | mọi loại câu | giữa câu (trước phủ định) | She is still sleeping. / He still hasn't called. |
| just | vừa mới | khẳng định | giữa câu | I have just eaten. |
Trạng từ chỉ nơi chốn
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| Vị trí | here, there, nearby, everywhere, somewhere, anywhere, nowhere |
| Hướng | up, down, inside, outside, upstairs, downstairs, abroad, away, back |
| Đặc biệt | home (go home), abroad (go abroad), overseas |
Here và there đầu câu
Here comes the bus! (đảo ngữ với danh từ)
Here it comes! (không đảo với đại từ)
There goes my money!
Với danh từ: đảo động từ lên trước. Với đại từ: giữ nguyên trật tự.
Thứ tự khi có nhiều trạng từ
Khi có cả trạng từ cách thức, nơi chốn và thời gian ở cuối câu, thứ tự thông thường là: Cách thức – Nơi chốn – Thời gian (Manner – Place – Time).
Ví dụ
She sang beautifully at the concert last night.
(manner – place – time)
I'll meet you at the station at 8 o'clock.
(place – time)
Mẹo nhớ: M-P-T. Thời gian cũng có thể đưa lên đầu câu: Last night she sang beautifully at the concert.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Điền already, yet, still hoặc just
- Have you done your homework ____?
- She has ____ left. You missed her by one minute.
- It's 10 a.m. and he is ____ in bed.
- I've ____ seen that film. I don't want to see it again.
- The bus hasn't arrived ____.
- We ____ haven't received the package.
Bài tập 2: Sắp xếp thành câu đúng
- yesterday / at the park / we / played football
- carefully / in the car / last night / he / drove
- home / went / early / she
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
- He went to abroad last year.
- I have seen her three days ago.
- Here the train comes!
Đáp án
Bài tập 1
- yet
- just
- still
- already
- yet
- still
Bài tập 2
- We played football at the park yesterday.
- He drove carefully in the car last night.
- She went home early.
Bài tập 3
- He went abroad last year.
- I saw her three days ago.
- Here comes the train!
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Trạng từ chỉ tần suất
Bài tiếp theo: Trạng từ chỉ mức độ
Xem tất cả bài học chủ điểm Tính từ và trạng từ (Adjectives & Adverbs)
Câu hỏi thường gặp
already và yet khác nhau thế nào?
Already dùng trong câu khẳng định (đã ... rồi). Yet dùng trong câu phủ định (chưa) và câu hỏi (... chưa?), đứng cuối câu.
still và yet trong câu phủ định khác nhau không?
He hasn't called yet (chưa gọi, bình thường). He still hasn't called (vẫn chưa gọi, nhấn mạnh sự sốt ruột). Still đứng trước trợ động từ phủ định.
Tại sao nói go home mà không phải go to home?
Home ở đây là trạng từ chỉ nơi chốn nên không cần giới từ to.
Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (yesterday là gì và dùng khi nào?
Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (yesterday: trạng từ chỉ thời gian (now, today, yesterday, soon, recently, already, yet, still, just, ago) và nơi chốn (here, there, everywhere, abroad, upstairs, home). Vị trí thường đứng cuối câu, thứ tự nơi chốn trước thời gian, cách dùng already/yet/still/just. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.