Phân biệt late và lately: muộn và gần đây, cách dùng với thì, bài tập có đáp án
Phân biệt late và lately: late (tính từ và trạng từ: muộn, trễ) và lately (trạng từ: gần đây, dạo này) có nghĩa khác nhau hoàn toàn. Cách dùng, vị trí, lately đi với hiện tại hoàn thành, các cụm with late (later, latest, of late), lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Phân biệt late và lately: late (tính từ và trạng từ: muộn, trễ) và lately (trạng từ: gần đây, dạo này) có nghĩa khác nhau hoàn toàn. Cách dùng, vị trí, lately đi với hiện tại hoàn thành, các cụm with late (later, latest, of late). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
So sánh late và lately
| Từ | Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| late | tính từ | muộn, trễ; quá cố | a late train, the late president |
| late | trạng từ | muộn, trễ | He arrived late. / I stayed up late. |
| lately | trạng từ | gần đây, dạo này (= recently) | Have you seen him lately? |
So sánh
She came home late. (về nhà muộn)
She hasn't been home much lately. (dạo này ít ở nhà)
Lately KHÔNG phải trạng từ của late.
Lately đi với thì nào?
Lately thường đi với thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn, vì nó nói về khoảng thời gian từ gần đây đến hiện tại.
Ví dụ
I haven't slept well lately.
What have you been doing lately?
Prices have gone up a lot lately.
Lately thường đứng cuối câu, đôi khi đầu câu.
Các dạng và cụm liên quan
| Từ / cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| later | sau đó, lát nữa | See you later. |
| latest | mới nhất | the latest news |
| at the latest | muộn nhất là | by Friday at the latest |
| of late | gần đây (trang trọng) | He has been ill of late. |
| late at night / late in the evening | khuya / muộn vào buổi tối | Don't call me late at night. |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Sorry I'm ____. The traffic was terrible.
- Have you read any good books ____?
- We worked ____ into the night.
- She's been very busy ____.
- The train was ten minutes ____.
- Send me the report by Monday at the ____.
Đáp án
- late
- lately
- late
- lately
- late
- latest
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Phân biệt hard và hardly
Bài tiếp theo: Phân biệt near và nearly
Xem tất cả bài học chủ điểm Tính từ và trạng từ (Adjectives & Adverbs)
Câu hỏi thường gặp
lately và recently khác nhau thế nào?
Gần nghĩa nhau. Lately thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi với hiện tại hoàn thành; recently dùng được cả với quá khứ đơn (I recently moved).
the late king nghĩa là gì?
Late trước danh từ chỉ người có thể mang nghĩa đã qua đời: the late king = vị vua quá cố.
Phân biệt late và lately là gì và dùng khi nào?
Phân biệt late và lately: late (tính từ và trạng từ: muộn, trễ) và lately (trạng từ: gần đây, dạo này) có nghĩa khác nhau hoàn toàn. Cách dùng, vị trí, lately đi với hiện tại hoàn thành, các cụm with late (later, latest, of late). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng phân biệt late và lately là gì?
Lỗi 1: Dùng lately với nghĩa muộn: Sai: He arrived lately. — Đúng: He arrived late. Lỗi 2: lately với quá khứ đơn có mốc: Sai: I saw him lately yesterday. — Đúng: I saw him yesterday. / I haven't seen him lately.