Phân biệt near và nearly: gần (khoảng cách) và gần như (suýt), bài tập có đáp án

Phân biệt near và nearly: near (gần — giới từ, tính từ, trạng từ chỉ khoảng cách) và nearly (gần như, suýt, almost). Cách dùng, near và near to, nearly và almost khác nhau ra sao, not nearly, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Phân biệt near và nearly: gần (khoảng cách) và gần như (suýt), bài tập có đáp án

Phân biệt near và nearly: near (gần — giới từ, tính từ, trạng từ chỉ khoảng cách) và nearly (gần như, suýt, almost). Cách dùng, near và near to, nearly và almost khác nhau ra sao, not nearly. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

So sánh near và nearly

TừLoạiNghĩaVí dụ
neargiới từgần (vị trí)I live near the school.
neartính từgầnthe near future, the nearest bank
neartrạng từở gầnCome near. / The exam is getting near.
nearlytrạng từgần như, suýt (= almost)It's nearly 10 o'clock. / I nearly missed the bus.

Cách dùng nearly

Ví dụ

We're nearly there. (sắp tới nơi)
She nearly cried. (suýt khóc)
Nearly all the students passed.
I've nearly finished.

Nearly đứng trước động từ, số, all/every, tính từ.

nearly và almost

Giống nhauChỉ almost
nearly/almost finished, nearly/almost 50 peoplealmost + từ phủ định: almost nobody, almost never, almost nothing (không nói nearly nobody)

near và near to

Ví dụ

The hotel is near the beach. (phổ biến)
The hotel is near to the beach. (cũng đúng)
The hotel is close to the beach.

Close luôn cần to; near thường không cần.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Is there a pharmacy ____ here?
  2. The film lasted ____ three hours.
  3. I ____ forgot your birthday!
  4. Tet is getting ____.
  5. ____ everyone agreed with the plan.
  6. We need $500, but we have only $100. That's not ____ enough.

Đáp án

  1. near
  2. nearly
  3. nearly
  4. near
  5. Nearly
  6. nearly

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Phân biệt late và lately

Bài tiếp theo: Phân biệt high và highly

Xem tất cả bài học chủ điểm Tính từ và trạng từ (Adjectives & Adverbs)

Câu hỏi thường gặp

Có nói the nearly future không?

Không. Đúng là the near future (tính từ near).

nearly và almost có thay nhau được không?

Phần lớn trường hợp được, trừ trước từ phủ định (nobody, never, nothing) chỉ dùng almost.

Phân biệt near và nearly là gì và dùng khi nào?

Phân biệt near và nearly: near (gần — giới từ, tính từ, trạng từ chỉ khoảng cách) và nearly (gần như, suýt, almost). Cách dùng, near và near to, nearly và almost khác nhau ra sao, not nearly. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng phân biệt near và nearly là gì?

Lỗi 1: nearly thay near: Sai: My house is nearly the market. — Đúng: My house is near the market. Lỗi 2: near thay nearly: Sai: I near fell off my bike. — Đúng: I nearly fell off my bike. Lỗi 3: nearly + phủ định: Sai: Nearly nobody came. — Đúng: Almost nobody came.