Phân biệt high và highly: cao (vị trí) và rất, đánh giá cao, bài tập có đáp án

Phân biệt high và highly: high (tính từ và trạng từ: cao, lên cao — nghĩa đen) và highly (trạng từ: rất, ở mức độ cao — nghĩa bóng). Các collocation với highly (highly recommended, highly successful, think highly of), các cặp tương tự (deep/deeply, wide/widely, free/freely, close/closely), lỗi thường gặp và bài tập.

Phân biệt high và highly: cao (vị trí) và rất, đánh giá cao, bài tập có đáp án

Phân biệt high và highly: high (tính từ và trạng từ: cao, lên cao — nghĩa đen) và highly (trạng từ: rất, ở mức độ cao — nghĩa bóng). Các collocation với highly (highly recommended, highly successful, think highly of), các cặp tương tự (deep/deeply, wide/widely, free/freely, close/closely). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

So sánh high và highly

TừLoạiNghĩaVí dụ
hightính từcaoa high mountain, high prices
hightrạng từ(ở/lên) cao — nghĩa đenThe bird flew high. / Aim high!
highlytrạng từrất, ở mức độ cao — nghĩa bónghighly successful, highly recommended

Collocation với highly

Ví dụ

This restaurant is highly recommended.
She is a highly qualified doctor.
Everyone speaks highly of him.

Highly thường đứng trước tính từ hoặc V3.

Các cặp tương tự (dạng gốc = nghĩa đen, -ly = nghĩa bóng)

Dạng gốc (nghĩa đen)Dạng -ly (nghĩa bóng)
dive deep (lặn sâu)deeply sorry (vô cùng xin lỗi)
open the door wide (mở rộng)widely known (được biết rộng rãi)
travel free (đi miễn phí)speak freely (nói thoải mái)
stand close (đứng gần)watch closely (theo dõi kỹ)
work hard (chăm chỉ)hardly work (hầu như không làm)
arrive late (đến muộn)lately (gần đây)
go right (rẽ phải, đúng)rightly (một cách đúng đắn)

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. The kite flew ____ in the sky. (high / highly)
  2. It's ____ unlikely that he will come. (high / highly)
  3. The teachers think very ____ of her. (high / highly)
  4. The temperature was very ____ today. (high / highly)
  5. This book is ____ known in Asia. (wide / widely)
  6. Open your mouth ____. (wide / widely)
  7. Police are watching him ____. (close / closely)

Đáp án

  1. high
  2. highly
  3. highly
  4. high
  5. widely
  6. wide
  7. closely

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Phân biệt near và nearly

Bài tiếp theo: Trạng từ liên kết: however, therefore, moreover...

Xem tất cả bài học chủ điểm Tính từ và trạng từ (Adjectives & Adverbs)

Câu hỏi thường gặp

high recommended có đúng không?

Không. Phải là highly recommended.

think highly of nghĩa là gì?

Đánh giá cao, quý trọng ai đó: My boss thinks highly of you.

Phân biệt high và highly là gì và dùng khi nào?

Phân biệt high và highly: high (tính từ và trạng từ: cao, lên cao — nghĩa đen) và highly (trạng từ: rất, ở mức độ cao — nghĩa bóng). Các collocation với highly (highly recommended, highly successful, think highly of), các cặp tương tự (deep/deeply, wide/widely, free/freely, close/closely). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng phân biệt high và highly là gì?

Lỗi 1: highly với nghĩa đen: Sai: The plane flew highly. — Đúng: The plane flew high. Lỗi 2: high với nghĩa bóng: Sai: It's high recommended. — Đúng: It's highly recommended.