Động từ trong tiếng Anh (Verbs): định nghĩa, các loại, dạng của động từ, vị trí, bài tập có đáp án
Động từ trong tiếng Anh (verbs) là từ chỉ hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại. Tổng quan các loại động từ (thường, to be, trợ động từ, khiếm khuyết, nội và ngoại động từ, nối), năm dạng của động từ (V, V-s, V2, V3, V-ing), vị trí trong câu, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Động từ trong tiếng Anh là gì?
Động từ trong tiếng Anh (verbs) là từ chỉ hành động (run, eat), trạng thái (know, love) hoặc sự tồn tại (be). Đây là thành phần quan trọng nhất của câu vì mỗi câu cần ít nhất một động từ chia theo thì và ngôi. Có nhiều cách phân loại động từ mà bài này tổng hợp.
Ví dụ
She runs every day.
I know the answer.
He is a teacher.
Mỗi câu cần ít nhất một động từ được chia.
Các loại động từ
| Cách phân loại | Loại | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chức năng | thường / to be / trợ động từ / khiếm khuyết | run / is / do / can |
| Tân ngữ | nội động từ / ngoại động từ | sleep / eat |
| Ý nghĩa | hành động / trạng thái | run / know |
| Nối | linking verbs | be, seem, become |
Xem bài: Động từ thường và động từ be
Xem bài: Động từ chính và trợ động từ
Năm dạng của động từ
| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| Nguyên mẫu (V) | work |
| V-s | works |
| Quá khứ (V2) | worked |
| Quá khứ phân từ (V3) | worked |
| V-ing | working |
Xem bài: Biến đổi động từ theo thì
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Tìm động từ: Tom plays football every Sunday.
- Chia: She (go) to school every day.
- Phân loại: be, can, run
- Điền: He ___ a teacher. (be)
- Sửa lỗi: She very happy.
Đáp án
- plays
- goes
- be: to be; can: khiếm khuyết; run: thường
- is
- She is very happy.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Phân biệt tính từ và trạng từ
Bài tiếp theo: Động từ thường và động từ be
Xem tất cả bài học chủ điểm Từ loại (Parts of Speech)
Câu hỏi thường gặp
Mỗi câu có bao nhiêu động từ?
Ít nhất một.
Động từ nguyên mẫu là gì?
Dạng gốc.
To be là động từ gì?
Động từ đặc biệt, đóng vai trò nối hoặc trợ động từ.
Động từ có số nhiều không?
Chia theo chủ ngữ.