Biến đổi động từ theo thì trong tiếng Anh: V-s, V-ed, V-ing, V3, bảng chia thì, bài tập có đáp án
Biến đổi động từ theo thì trong tiếng Anh gồm thêm -s ngôi thứ ba số ít, -ed cho quá khứ, -ing cho tiếp diễn, V3 cho hoàn thành và bị động. Bảng dạng động từ theo thì, quy tắc chính tả khi thêm -s, -ed, -ing, động từ bất quy tắc, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Biến đổi động từ theo thì là gì?
Biến đổi động từ theo thì là việc chọn đúng dạng của động từ trong từng thì: thêm -s với ngôi thứ ba số ít (hiện tại đơn), -ed hoặc dạng bất quy tắc (quá khứ đơn), -ing (tiếp diễn) và V3 (hoàn thành, bị động). Nắm vững năm dạng của động từ giúp chia thì chính xác.
Ví dụ
She works every day. (V-s)
She worked yesterday. (V-ed)
She has worked here for years. (V3)
Năm dạng: V, V-s, V2, V3, V-ing.
Dạng động từ theo thì
| Thì | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | V / V-s | I work. / She works. |
| Quá khứ đơn | V2 | I worked. / I went. |
| Tiếp diễn | be + V-ing | I am working. |
| Hoàn thành | have + V3 | I have worked. |
| Bị động | be + V3 | It was made by hand. |
Thêm -s, -ed, -ing
| Tận cùng | + -s | + -ed | + -ing |
|---|---|---|---|
| hầu hết | works | worked | working |
| s, x, ch, sh | watches | watched | watching |
| phụ âm + y | carries | carried | carrying |
| e | makes | (maked → made) | making |
Xem bài: Các dạng từ bất quy tắc
Nhớ động từ bất quy tắc
Nhóm theo mẫu: sing–sang–sung, begin–began–begun; cut–cut–cut. Học thuộc bảng động từ bất quy tắc.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Chia: She (watch) TV every night.
- Chia: He (carry) the bag yesterday.
- Chia: They (go) already.
- Chia: I am (make) tea.
- Sửa lỗi: She have worked hard.
Đáp án
- watches
- carried
- have gone
- making
- She has worked hard.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Quy tắc biến đổi danh từ số nhiều
Bài tiếp theo: Quy tắc thêm -ing và -ed
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu tạo từ và biến đổi từ (Word Formation)
Câu hỏi thường gặp
V2 và V3 khác nhau thế nào?
Động từ bất quy tắc có dạng khác nhau.
Khi nào thêm -es?
Tận cùng s, x, z, ch, sh, o.
Be có dạng nào?
am, is, are, was, were, been, being.
Modal có đổi dạng không?
Không.