Động từ thêm -ing: quy tắc chính tả (make → making, run → running, lie → lying), cách dùng, bài tập
Động từ thêm -ing: quy tắc thêm -ing vào động từ: + ing, bỏ e câm (make → making), ie → ying (lie → lying), gấp đôi phụ âm cuối (run → running, begin → beginning), các trường hợp không gấp đôi; các chức năng của V-ing (thì tiếp diễn, danh động từ, phân từ), lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Động từ thêm -ing: quy tắc thêm -ing vào động từ: + ing, bỏ e câm (make → making), ie → ying (lie → lying), gấp đôi phụ âm cuối (run → running, begin → beginning), các trường hợp không gấp đôi; các chức năng của V-ing (thì tiếp diễn, danh động từ, phân từ). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
V-ing dùng để làm gì?
| Chức năng | Ví dụ |
|---|---|
| Thì tiếp diễn | She is reading. / They were playing. |
| Danh động từ (gerund) | Swimming is good for you. / I enjoy cooking. |
| Hiện tại phân từ (tính từ, mệnh đề rút gọn) | a sleeping baby / the girl sitting next to me |
Quy tắc chính tả
| Trường hợp | Cách thêm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hầu hết động từ | + ing | work → working, read → reading, play → playing |
| Tận cùng e câm | bỏ e + ing | make → making, write → writing, come → coming |
| Tận cùng ee, ye, oe | giữ e + ing | see → seeing, agree → agreeing, dye → dyeing |
| Tận cùng ie | ie → ying | lie → lying, die → dying, tie → tying |
| 1 âm tiết: phụ âm – nguyên âm – phụ âm | gấp đôi phụ âm + ing | run → running, sit → sitting, swim → swimming, get → getting |
| 2 âm tiết, trọng âm ở âm cuối | gấp đôi phụ âm + ing | begin → beginning, forget → forgetting, prefer → preferring |
| Tận cùng w, x, y | không gấp đôi | snow → snowing, fix → fixing, play → playing |
| Tận cùng c | + king | picnic → picnicking, panic → panicking |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Viết dạng V-ing
- dance
- stop
- lie
- see
- listen
- begin
- shop
- take
- die
- enjoy
- cut
- open
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi chính tả
- She is writting a letter.
- They are swiming in the lake.
- He is haveing lunch.
- The baby is lieing on the bed.
Đáp án
Bài tập 1
- dancing
- stopping
- lying
- seeing
- listening
- beginning
- shopping
- taking
- dying
- enjoying
- cutting
- opening
Bài tập 2
- writing
- swimming
- having
- lying
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Động từ bất quy tắc
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)
Câu hỏi thường gặp
Tại sao see → seeing không bỏ e?
Chỉ bỏ e câm (e không đọc). Ee trong see được đọc nên giữ nguyên: seeing, agreeing.
dying và dyeing khác nhau thế nào?
Dying là V-ing của die (chết). Dyeing là V-ing của dye (nhuộm).
Động từ thêm -ing là gì và dùng khi nào?
Động từ thêm -ing: quy tắc thêm -ing vào động từ: + ing, bỏ e câm (make → making), ie → ying (lie → lying), gấp đôi phụ âm cuối (run → running, begin → beginning), các trường hợp không gấp đôi; các chức năng của V-ing (thì tiếp diễn, danh động từ, phân từ). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng động từ thêm -ing là gì?
Lỗi 1: Giữ e câm: Sai: makeing, writeing, comeing — Đúng: making, writing, coming Lỗi 2: Quên gấp đôi phụ âm: Sai: runing, siting, swiming, begining — Đúng: running, sitting, swimming, beginning Lỗi 3: lieing, dieing: Sai: lieing, dieing — Đúng: lying, dying Lỗi 4: Gấp đôi sai: Sai: visitting, openning, fixxing — Đúng: visiting, opening, fixing