Động từ thêm -ed (quá khứ và quá khứ phân từ có quy tắc): chính tả, cách đọc /t/ /d/ /ɪd/, bài tập
Động từ thêm -ed (quá khứ và quá khứ phân từ có: quy tắc thêm -ed cho động từ có quy tắc ở quá khứ đơn và quá khứ phân từ: + ed, + d (live → lived), y → ied (study → studied), gấp đôi phụ âm (stop → stopped, prefer → preferred), động từ hai âm tiết; 3 cách đọc đuôi -ed và mẹo nhớ; lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Động từ thêm -ed (quá khứ và quá khứ phân từ có: quy tắc thêm -ed cho động từ có quy tắc ở quá khứ đơn và quá khứ phân từ: + ed, + d (live → lived), y → ied (study → studied), gấp đôi phụ âm (stop → stopped, prefer → preferred), động từ hai âm tiết; 3 cách đọc đuôi -ed và mẹo nhớ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Khi nào thêm -ed?
Động từ có quy tắc thêm -ed để tạo dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3). Hai dạng này giống nhau với động từ có quy tắc: work – worked – worked.
Ví dụ
I worked late yesterday. (quá khứ đơn)
She has finished her homework. (hiện tại hoàn thành)
The house was painted last year. (bị động)
V-ed dùng trong quá khứ đơn, các thì hoàn thành và câu bị động.
Quy tắc chính tả
| Trường hợp | Cách thêm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hầu hết động từ | + ed | work → worked, play → played, open → opened |
| Tận cùng e | + d | live → lived, love → loved, arrive → arrived |
| Phụ âm + y | y → ied | study → studied, cry → cried, try → tried |
| Nguyên âm + y | + ed | play → played, enjoy → enjoyed (ngoại lệ: pay → paid, say → said, lay → laid) |
| 1 âm tiết: phụ âm – nguyên âm – phụ âm | gấp đôi phụ âm cuối + ed | stop → stopped, plan → planned, rob → robbed |
| 2 âm tiết, trọng âm ở âm cuối, tận cùng PNP | gấp đôi phụ âm cuối + ed | prefer → preferred, admit → admitted, occur → occurred |
| Tận cùng w, x, y | không gấp đôi | fix → fixed, show → showed, play → played |
| Tận cùng c | + ked | picnic → picnicked, panic → panicked |
Cách đọc đuôi -ed
| Cách đọc | Khi động từ tận cùng bằng âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| /ɪd/ | /t/, /d/ | wanted, needed, visited, decided |
| /t/ | Vô thanh /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ | stopped, worked, laughed, missed, washed, watched |
| /d/ | Các âm còn lại (hữu thanh, nguyên âm) | played, lived, called, opened, cried |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Viết dạng V-ed
- dance
- carry
- stay
- drop
- visit
- admit
- fix
- travel (Anh Anh)
- pay
- clean
Bài tập 2: Chọn cách đọc /t/, /d/ hay /ɪd/
- wanted
- helped
- lived
- watched
- needed
- played
- kissed
- rained
Đáp án
Bài tập 1
- danced
- carried
- stayed
- dropped
- visited
- admitted
- fixed
- travelled
- paid
- cleaned
Bài tập 2
- /ɪd/
- /t/
- /d/
- /t/
- /ɪd/
- /d/
- /t/
- /d/
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Động từ thêm -s/-es
Bài tiếp theo: Động từ thêm -ing
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)
Câu hỏi thường gặp
Tại sao visit không gấp đôi t?
Vì trọng âm của visit ở âm tiết đầu (VIS-it). Chỉ gấp đôi khi trọng âm rơi vào âm tiết cuối (ad-MIT → admitted).
paid hay payed?
Paid. Pay, say, lay là ngoại lệ: paid, said, laid.
Động từ thêm -ed (quá khứ và quá khứ phân từ có là gì và dùng khi nào?
Động từ thêm -ed (quá khứ và quá khứ phân từ có: quy tắc thêm -ed cho động từ có quy tắc ở quá khứ đơn và quá khứ phân từ: + ed, + d (live → lived), y → ied (study → studied), gấp đôi phụ âm (stop → stopped, prefer → preferred), động từ hai âm tiết; 3 cách đọc đuôi -ed và mẹo nhớ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng động từ thêm -ed (quá khứ và quá khứ phân từ có là gì?
Lỗi 1: Sai chính tả: Sai: stoped, studyed, plannd, prefered — Đúng: stopped, studied, planned, preferred Lỗi 2: Thêm -ed vào động từ bất quy tắc: Sai: goed, buyed, eated — Đúng: went, bought, ate Lỗi 3: Đọc /ɪd/ cho mọi từ: worked đọc /wɜːkt/ (không phải /wɜːkɪd/); played đọc /pleɪd/.