Động từ thêm -s/-es ở ngôi thứ ba số ít: quy tắc chính tả, cách đọc, bài tập có đáp án
Động từ thêm -s/-es ở ngôi thứ ba số ít: quy tắc chia động từ ở hiện tại đơn với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it, danh từ số ít): thêm -s, -es (go → goes, watch → watches), y → ies (study → studies), have → has, be → is; 3 cách đọc đuôi s; khi nào KHÔNG thêm s (sau modal, does, doesn't), lỗi thường gặp và bài tập.

Động từ thêm -s/-es ở ngôi thứ ba số ít: quy tắc chia động từ ở hiện tại đơn với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it, danh từ số ít): thêm -s, -es (go → goes, watch → watches), y → ies (study → studies), have → has, be → is; 3 cách đọc đuôi s; khi nào KHÔNG thêm s (sau modal, does, doesn't). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Khi nào động từ thêm -s/-es?
Trong thì hiện tại đơn, khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it, một người/vật, danh từ không đếm được), động từ thường phải thêm -s hoặc -es.
Ví dụ
I work → She works
They go → He goes
We study → My brother studies
Water boils at 100°C.
Chỉ thêm ở câu khẳng định. Câu phủ định và nghi vấn dùng does/doesn't + V nguyên mẫu.
Xem bài: Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Quy tắc chính tả
| Trường hợp | Cách thêm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hầu hết động từ | + s | work → works, play → plays, read → reads |
| Tận cùng s, ss, sh, ch, x, z, o | + es | miss → misses, wash → washes, watch → watches, fix → fixes, go → goes, do → does |
| Phụ âm + y | y → ies | study → studies, cry → cries, fly → flies |
| Nguyên âm + y | + s | play → plays, buy → buys, enjoy → enjoys |
| Bất quy tắc | — | have → has, be → is |
Cách đọc đuôi -s/-es
| Cách đọc | Sau âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| /s/ | Vô thanh /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/ | stops, gets, works, laughs |
| /ɪz/ | Âm gió /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/ | misses, rises, washes, watches, changes |
| /z/ | Các âm còn lại | plays, reads, goes, lives, studies |
Khi nào KHÔNG thêm -s
- Sau does / doesn't: Does she like it? / He doesn't work here.
- Sau động từ khuyết thiếu: She can swim. (không phải can swims)
- Chủ ngữ I, you, we, they, danh từ số nhiều: They work.
- Sau to: She wants to go.
- Câu mệnh lệnh, câu giả định: I suggest that he go home.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Viết dạng ngôi thứ ba số ít
- teach
- carry
- say
- have
- mix
- go
- enjoy
- try
Bài tập 2: Chia động từ
- The sun ____ (rise) in the east.
- My sister ____ (not / eat) meat.
- ____ your father ____ (work) on Saturdays?
- Lan ____ (wash) the dishes after dinner.
- He can ____ (speak) three languages.
Đáp án
Bài tập 1
- teaches
- carries
- says
- has
- mixes
- goes
- enjoys
- tries
Bài tập 2
- rises
- doesn't eat
- Does ... work
- washes
- speak
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Động từ nguyên mẫu không to
Bài tiếp theo: Động từ thêm -ed
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)
Câu hỏi thường gặp
Tại sao go thành goes?
Động từ tận cùng o thêm -es: go → goes, do → does.
Danh từ không đếm được có thêm -s vào động từ không?
Có, vì danh từ không đếm được tính như ngôi thứ ba số ít: Money talks. Water boils.
Động từ thêm -s/-es ở ngôi thứ ba số ít là gì và dùng khi nào?
Động từ thêm -s/-es ở ngôi thứ ba số ít: quy tắc chia động từ ở hiện tại đơn với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it, danh từ số ít): thêm -s, -es (go → goes, watch → watches), y → ies (study → studies), have → has, be → is; 3 cách đọc đuôi s; khi nào KHÔNG thêm s (sau modal, does, doesn't). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng động từ thêm -s/-es ở ngôi thứ ba số ít là gì?
Lỗi 1: Quên -s: Sai: She like music. / My father work in a bank. — Đúng: She likes music. / My father works in a bank. Lỗi 2: Thêm -s sau does/doesn't: Sai: Does he likes it? / She doesn't works. — Đúng: Does he like it? / She doesn't work. Lỗi 3: Sai chính tả: Sai: gos, watchs, studys, haves — Đúng: goes, watches, studies, has