Động từ nguyên mẫu không to (bare infinitive): sau modal, make, let, had better, bài tập
Các trường hợp dùng động từ nguyên mẫu không to (bare infinitive): sau động từ khuyết thiếu (can, must, should), sau trợ động từ do/does/did, sau make/let/have + tân ngữ, sau động từ giác quan (see sb do), sau had better, would rather, why not, help (to). Lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Các trường hợp dùng động từ nguyên mẫu không to (bare infinitive): sau động từ khuyết thiếu (can, must, should), sau trợ động từ do/does/did, sau make/let/have + tân ngữ, sau động từ giác quan (see sb do), sau had better, would rather, why not, help (to). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Bare infinitive là gì?
Động từ nguyên mẫu không to (bare infinitive / zero infinitive) là dạng nguyên mẫu của động từ, không có to và không chia: go, eat, be. Nó xuất hiện sau một số từ nhất định.
Các trường hợp dùng
| Sau | Ví dụ |
|---|---|
| Động từ khuyết thiếu: can, could, may, might, must, shall, should, will, would | You should see a doctor. / I can't swim. |
| Trợ động từ do / does / did | Do you like it? / She didn't come. |
| make / let / have + tân ngữ | He made me laugh. / Let me help you. / I had him fix the car. |
| Động từ giác quan + tân ngữ (hành động trọn vẹn) | I saw her leave. / We heard him sing. |
| had better, would rather | You'd better hurry. / I'd rather stay home. |
| Why not / Why ...? | Why not try again? / Why wait? |
| help (có hoặc không to) | Can you help me (to) carry this? |
| Câu mệnh lệnh | Sit down. / Don't touch it. |
Ought to, have to, need to vẫn có to
Ví dụ
You ought to apologise.
I have to go now.
She needs to rest.
Ought to, have to, be able to, need to (động từ thường) đều đi với to.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Điền to hoặc để trống
- You should ____ eat more vegetables.
- I want ____ go to the beach.
- My parents let me ____ stay up late.
- You'd better ____ take an umbrella.
- She ought ____ call her mother.
- I heard someone ____ knock on the door.
- He was made ____ wait for two hours.
- Why not ____ ask the teacher?
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai
- The film made me to feel sad.
- She can plays the piano.
- I'd rather to walk.
Đáp án
Bài tập 1
- Ø
- to
- Ø
- Ø
- to
- Ø
- to
- Ø
Bài tập 2
- The film made me feel sad.
- She can play the piano.
- I'd rather walk.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Động từ nguyên mẫu có to
Bài tiếp theo: Động từ thêm -s/-es
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)
Câu hỏi thường gặp
help me do hay help me to do?
Cả hai đều đúng. Help me do phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
Tại sao was made to work lại có to?
Đây là quy tắc của câu bị động với make, see, hear: bare infinitive ở câu chủ động chuyển thành to V ở câu bị động.
Động từ nguyên mẫu không to (bare infinitive) là gì và dùng khi nào?
Các trường hợp dùng động từ nguyên mẫu không to (bare infinitive): sau động từ khuyết thiếu (can, must, should), sau trợ động từ do/does/did, sau make/let/have + tân ngữ, sau động từ giác quan (see sb do), sau had better, would rather, why not, help (to). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng động từ nguyên mẫu không to (bare infinitive) là gì?
Lỗi 1: to sau modal: Sai: You must to stop. / I can to swim. — Đúng: You must stop. / I can swim. Lỗi 2: to sau make/let: Sai: She made me to cry. / Let me to explain. — Đúng: She made me cry. / Let me explain. Lỗi 3: Chia động từ sau modal: Sai: He can speaks English. / She should goes. — Đúng: He can speak English. / She should go.