Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive): chức năng, cách dùng, bài tập có đáp án
Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive): tổng quan động từ nguyên mẫu có to (to V): làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ; sau động từ (want, decide, hope), sau tính từ (happy to, easy to), sau danh từ (a book to read), chỉ mục đích, sau từ để hỏi (how to), dạng phủ định not to V, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

To-infinitive là gì?
Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) là dạng to + động từ nguyên mẫu: to go, to eat, to be. Nó không chia theo thì hay ngôi, và có thể đóng nhiều vai trò trong câu.
Các cách dùng chính
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Sau một số động từ | I want to learn English. / She decided to leave. |
| Sau động từ + tân ngữ | My mother told me to clean my room. |
| Sau tính từ | I'm happy to see you. / It's easy to use. |
| Sau danh từ / đại từ (bổ nghĩa) | I have a lot of work to do. / Is there anything to eat? |
| Chỉ mục đích (để) | She went to the shop to buy milk. |
| Sau từ để hỏi | I don't know what to say. / Show me how to do it. |
| Làm chủ ngữ (trang trọng) | To err is human. (thường dùng It is ... to V) |
| Sau số thứ tự, only, last | He was the first to arrive. |
| Với too / enough | too hot to drink, old enough to vote |
Động từ thường đi với to V
agree, decide, hope, want, plan, promise, refuse, learn, manage, need, offer, seem, expect, afford, choose, fail, pretend, tend, would like, would love...
Ví dụ
We plan to visit Hue next month.
He promised not to be late again.
I can't afford to buy a new car.
Phần lớn các động từ này hướng tới tương lai (muốn, dự định, hứa).
Xem danh sách đầy đủ: Động từ theo sau bởi to V
It + be + adj + (for sb) + to V
Ví dụ
It is important to drink enough water.
It's difficult for me to wake up early.
It was kind of you to help me.
Chủ ngữ giả it thay cho cụm to V dài. Với tính từ chỉ tính cách (kind, nice, silly), dùng of sb.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Hoàn thành câu với to V
- I hope ____ (see) you soon.
- She went to the bank ____ (get) some money.
- It's dangerous ____ (swim) here.
- I don't know where ____ (go).
- He promised ____ (not / tell) anyone.
- We need something ____ (drink).
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai
- She decided to bought a new laptop.
- I went to the library for borrow books.
- He wants learning Japanese.
Đáp án
Bài tập 1
- to see
- to get
- to swim
- to go
- not to tell
- to drink
Bài tập 2
- She decided to buy a new laptop.
- I went to the library to borrow books.
- He wants to learn Japanese.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Động từ nguyên mẫu không to
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)
Câu hỏi thường gặp
to not go hay not to go?
Not to go là dạng chuẩn. To not go (split infinitive) gặp trong văn nói nhưng nên tránh trong bài thi.
Khi nào dùng to V, khi nào dùng V-ing?
Phụ thuộc vào động từ đứng trước. Xem chủ điểm Danh động từ và động từ nguyên mẫu để học chi tiết.
Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) là gì và dùng khi nào?
Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) là dạng to + động từ nguyên mẫu: to go, to eat, to be. Nó không chia theo thì hay ngôi, và có thể đóng nhiều vai trò trong câu.
Lỗi thường gặp khi dùng động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) là gì?
Lỗi 1: Chia động từ sau to: Sai: She wants to goes. / I decided to went. — Đúng: She wants to go. / I decided to go. Lỗi 2: Thiếu to: Sai: I want go home. / He decided buy it. — Đúng: I want to go home. / He decided to buy it. Lỗi 3: for + to V chỉ mục đích: Sai: I came here for to study. / for study — Đúng: I came here to study.