Động từ bất quy tắc thường gặp: bảng 80 động từ theo nhóm, mẹo học, bài tập có đáp án

Bảng động từ bất quy tắc thường gặp nhất trong tiếng Anh (V1 – V2 – V3), chia theo nhóm để dễ nhớ: ba dạng giống nhau (cut–cut–cut), V2 = V3 (buy–bought–bought), đổi nguyên âm i–a–u (sing–sang–sung), V3 đuôi -en/-n (write–wrote–written)... Mẹo học và bài tập có đáp án.

Động từ bất quy tắc thường gặp: bảng 80 động từ theo nhóm, mẹo học, bài tập có đáp án

Bảng động từ bất quy tắc thường gặp nhất trong tiếng Anh (V1 – V2 – V3), chia theo nhóm để dễ nhớ: ba dạng giống nhau (cut–cut–cut), V2 = V3 (buy–bought–bought), đổi nguyên âm i–a–u (sing–sang–sung), V3 đuôi -en/-n (write–wrote–written)... Mẹo học. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Động từ bất quy tắc là gì?

Động từ bất quy tắc (irregular verbs) không tạo quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) bằng cách thêm -ed. Tiếng Anh có khoảng 200 động từ như vậy, nhưng chỉ khoảng 80–100 từ là thường dùng. Học theo nhóm có cùng quy luật sẽ dễ nhớ hơn học theo thứ tự chữ cái.

Nhóm 1: Ba dạng giống nhau (A–A–A)

V1V2V3Nghĩa
cutcutcutcắt
putputputđặt
letletletđể cho
hithithitđánh
costcostcosttốn
hurthurthurtlàm đau
setsetsetđặt
shutshutshutđóng
readread /red/read /red/đọc

Nhóm 2: V2 = V3 (A–B–B)

V1V2 = V3Nghĩa
buyboughtmua
bringbroughtmang
thinkthoughtnghĩ
fightfoughtđánh nhau
catchcaughtbắt
teachtaughtdạy
sendsentgửi
spendspenttiêu
buildbuiltxây
lendlentcho mượn
keepkeptgiữ
sleepsleptngủ
feelfeltcảm thấy
leaveleftrời đi
meetmetgặp
makemadelàm
saysaidnói
paypaidtrả
sellsoldbán
telltoldkể
findfoundtìm thấy
havehadcó
hearheardnghe
holdheldcầm
loselostmất
sitsatngồi
standstoodđứng
understandunderstoodhiểu
winwonthắng

Nhóm 3: Đổi nguyên âm i – a – u

V1V2V3Nghĩa
beginbeganbegunbắt đầu
drinkdrankdrunkuống
singsangsunghát
swimswamswumbơi
ringrangrungrung chuông
sinksanksunkchìm
runranrunchạy

Nhóm 4: V3 tận cùng -n / -en

V1V2V3Nghĩa
bewas / werebeenthì, là
gowentgoneđi
dodiddonelàm
seesawseenthấy
eatateeatenăn
taketooktakenlấy
givegavegivencho
writewrotewrittenviết
drivedrovedrivenlái
rideroderiddencưỡi
speakspokespokennói
breakbrokebrokenlàm vỡ
choosechosechosenchọn
forgetforgotforgottenquên
getgotgot / gottenlấy, được
knowknewknownbiết
growgrewgrownlớn lên
throwthrewthrownném
flyflewflownbay
drawdrewdrawnvẽ
wearworewornmặc
fallfellfallenngã
hidehidhiddentrốn
stealstolestolenăn trộm

Nhóm 5: Các động từ đặc biệt khác

V1V2V3Nghĩa
comecamecomeđến
becomebecamebecometrở thành
lie (nằm)laylainnằm
laylaidlaidđặt, đẻ
riseroserisenmọc, tăng
shakeshookshakenlắc

Mẹo học động từ bất quy tắc

  1. Học theo nhóm quy luật như trên, không học theo bảng chữ cái.
  2. Mỗi ngày học 5–10 từ, đọc to cả 3 dạng thành nhịp: go – went – gone.
  3. Đặt câu với V2 (quá khứ đơn) và V3 (hiện tại hoàn thành) cho mỗi từ.
  4. Ưu tiên khoảng 50 động từ phổ biến nhất trước.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Viết V2 và V3

  1. go
  2. buy
  3. write
  4. sing
  5. teach
  6. put
  7. eat
  8. begin
  9. know
  10. feel

Bài tập 2: Chia động từ

  1. Yesterday I ____ (meet) an old friend.
  2. She has ____ (lose) her keys.
  3. We ____ (fly) to Da Nang last summer.
  4. Have you ever ____ (ride) a horse?
  5. He ____ (break) his arm last year.

Đáp án

Bài tập 1

  1. went – gone
  2. bought – bought
  3. wrote – written
  4. sang – sung
  5. taught – taught
  6. put – put
  7. ate – eaten
  8. began – begun
  9. knew – known
  10. felt – felt

Bài tập 2

  1. met
  2. lost
  3. flew
  4. ridden
  5. broke

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Động từ thêm -ing

Bài tiếp theo: Ba dạng của động từ: V1, V2, V3

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu động từ bất quy tắc?

Khoảng 200, nhưng chỉ khoảng 80–100 từ thường gặp trong giao tiếp và bài thi.

got và gotten khác nhau thế nào?

Anh Anh dùng got làm V3 (have got). Anh Mỹ thường dùng gotten (have gotten), trừ nghĩa sở hữu have got.

read quá khứ đọc thế nào?

Viết giống nhau nhưng V1 đọc /riːd/, V2 và V3 đọc /red/.

Động từ bất quy tắc thường gặp là gì và dùng khi nào?

Bảng động từ bất quy tắc thường gặp nhất trong tiếng Anh (V1 – V2 – V3), chia theo nhóm để dễ nhớ: ba dạng giống nhau (cut–cut–cut), V2 = V3 (buy–bought–bought), đổi nguyên âm i–a–u (sing–sang–sung), V3 đuôi -en/-n (write–wrote–written)... Mẹo học. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.