Tổng quan động từ chính và trợ động từ: do, be, have, khiếm khuyết, vai trò trong các thì, liên kết bài đầy đủ
Tổng quan động từ chính và trợ động từ: động từ chính mang nghĩa của câu, trợ động từ (do, be, have) giúp lập thì, câu phủ định, nghi vấn và bị động; động từ khiếm khuyết (can, must) thêm sắc thái nghĩa. Bảng vai trò, ví dụ ngắn và liên kết đến bài chi tiết.

Tổng quan động từ chính và trợ động từ là gì?
Tổng quan động từ chính và trợ động từ giúp bạn hiểu vai trò khác nhau của động từ trong câu: động từ chính (main verb) mang nghĩa chính của câu, còn trợ động từ (auxiliary verbs: do, be, have) giúp lập thì, phủ định, nghi vấn và câu bị động. Động từ khiếm khuyết (modal) thêm sắc thái như khả năng, bắt buộc.
Ví dụ
She is reading a book. (is: trợ động từ)
Do you like tea?
He has finished.
Trợ động từ không mang nghĩa từ vựng riêng.
Vai trò của trợ động từ
| Trợ động từ | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
| do / does / did | phủ định, nghi vấn, nhấn mạnh | She does not know. |
| be | tiếp diễn, bị động | She is working. / It was made. |
| have | hoàn thành | I have finished. |
| will, would | tương lai, điều kiện | I will go. |
| can, must, may | khiếm khuyết | She can swim. |
Xem bài chi tiết
Xem bài đầy đủ về động từ chính và trợ động từ.
Xem bài: Động từ chính và trợ động từ (bài đầy đủ)
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Tìm trợ động từ: She is reading.
- Điền: ___ you know him? (do)
- Điền: She ___ finished. (have/has)
- Phủ định: He knows her.
- Sửa lỗi: She does not knows.
Đáp án
- is
- Do
- has
- He does not know her.
- She does not know.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Động từ thường và động từ be
Bài tiếp theo: Động từ khuyết thiếu
Xem tất cả bài học chủ điểm Từ loại (Parts of Speech)
Câu hỏi thường gặp
Có mấy trợ động từ?
Do, be, have, và các modal.
Trợ động từ có nghĩa không?
Không có nghĩa từ vựng riêng.
Động từ chính là gì?
Động từ mang nghĩa chính.
Modal có là trợ động từ không?
Có.