Động từ chính và trợ động từ (Main Verbs & Auxiliary Verbs): be, do, have, modal, bài tập
Động từ chính và trợ động từ (Main Verbs & Auxil: phân biệt động từ chính (mang nghĩa) và trợ động từ (giúp tạo thì, câu hỏi, phủ định, bị động): trợ động từ chính be, do, have và động từ khuyết thiếu. Chức năng của trợ động từ, be/do/have vừa là động từ chính vừa là trợ động từ, câu trả lời ngắn và câu hỏi đuôi, bài tập có đáp án.

Động từ chính và trợ động từ (Main Verbs & Auxil: phân biệt động từ chính (mang nghĩa) và trợ động từ (giúp tạo thì, câu hỏi, phủ định, bị động): trợ động từ chính be, do, have và động từ khuyết thiếu. Chức năng của trợ động từ, be/do/have vừa là động từ chính vừa là trợ động từ, câu trả lời ngắn và câu hỏi đuôi. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Hai loại động từ
| Loại | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ chính (main / lexical verb) | Mang nghĩa chính của hành động, trạng thái | eat, run, think, like, become |
| Trợ động từ chính (primary auxiliaries) | Giúp tạo thì, câu hỏi, phủ định, bị động | be, do, have |
| Động từ khuyết thiếu (modal auxiliaries) | Thêm ý nghĩa khả năng, nghĩa vụ, cho phép... | can, could, will, would, may, might, must, shall, should |
Ví dụ
She is reading. (is: trợ động từ; reading: động từ chính)
Do you like coffee? (do: trợ; like: chính)
They have finished. (have: trợ; finished: chính)
I can swim. (can: modal; swim: chính)
Mỗi câu có đúng một động từ chính; có thể có một hoặc nhiều trợ động từ đứng trước nó: She will have been working.
Chức năng của trợ động từ
| Trợ động từ | Dùng để | Ví dụ |
|---|---|---|
| be | Tạo thì tiếp diễn; câu bị động | I am working. / The car was repaired. |
| have | Tạo các thì hoàn thành | She has left. / We had eaten. |
| do / does / did | Câu hỏi và phủ định ở hiện tại đơn, quá khứ đơn; nhấn mạnh | Do you know? / He didn't come. / I do love you! |
| modal | Khả năng, cho phép, nghĩa vụ, dự đoán | You must stop. / It might rain. |
Be, do, have vừa là động từ chính vừa là trợ động từ
| Động từ | Là động từ chính | Là trợ động từ |
|---|---|---|
| be | She is a doctor. (là) | She is working. |
| do | I do my homework. (làm) | Do you smoke? |
| have | They have a car. (có) | They have bought a car. |
Trợ động từ trong câu trả lời ngắn và câu hỏi đuôi
Ví dụ
"Do you like tea?" – "Yes, I do."
"Has she called?" – "No, she hasn't."
You're a student, aren't you?
He can swim, can't he?
"I love pizza." – "So do I."
Trợ động từ được lặp lại thay cho cả cụm động từ.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Xác định trợ động từ và động từ chính
- She has been sleeping for hours.
- They didn't understand the question.
- The letter was sent yesterday.
- I have a headache.
- You should do your homework.
Bài tập 2: Điền trợ động từ phù hợp
- ____ you like spicy food?
- She ____ never been to Japan.
- The bridge ____ built in 2010.
- "Can he drive?" – "Yes, he ____."
- They ____ watching TV when I came.
Đáp án
Bài tập 1
- Trợ: has, been — chính: sleeping
- Trợ: did (didn't) — chính: understand
- Trợ: was — chính: sent
- Không có trợ động từ — chính: have
- Trợ (modal): should — chính: do
Bài tập 2
- Do
- has
- was
- can
- were
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Ba dạng của động từ: V1, V2, V3
Bài tiếp theo: Động từ be, do, have
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)
Câu hỏi thường gặp
Câu có thể có bao nhiêu trợ động từ?
Tối đa thường là ba hoặc bốn: The house will have been being built (hiếm). Phổ biến: She has been working.
need và dare có phải trợ động từ không?
Có thể là bán trợ động từ (semi-modal): You needn't come. Nhưng thường dùng như động từ thường: You don't need to come.
Động từ chính và trợ động từ (Main Verbs & Auxil là gì và dùng khi nào?
Động từ chính và trợ động từ (Main Verbs & Auxil: phân biệt động từ chính (mang nghĩa) và trợ động từ (giúp tạo thì, câu hỏi, phủ định, bị động): trợ động từ chính be, do, have và động từ khuyết thiếu. Chức năng của trợ động từ, be/do/have vừa là động từ chính vừa là trợ động từ, câu trả lời ngắn và câu hỏi đuôi. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng động từ chính và trợ động từ (main verbs & auxil là gì?
Lỗi 1: Dùng be với động từ thường ở hiện tại đơn: Sai: I am go to school every day. / She is like music. — Đúng: I go to school every day. / She likes music. Lỗi 2: Thiếu trợ động từ trong câu hỏi: Sai: You like coffee? (trong văn viết) / Where you live? — Đúng: Do you like coffee? / Where do you live? Lỗi 3: Hai trợ động từ cùng chức năng: Sai: Do you can swim? / She doesn't can come. — Đúng: Can you swim? / She can't come.