Tính từ trong tiếng Anh (Adjectives): định nghĩa, các loại, vị trí, hậu tố nhận biết, bài tập có đáp án
Tính từ trong tiếng Anh (adjectives) là từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, cho biết tính chất, kích thước, màu sắc, số lượng. Tổng quan các loại tính từ (mô tả, định lượng, chỉ định, sở hữu), vị trí trước danh từ và sau linking verb, hậu tố nhận biết, lỗi và bài tập có đáp án.

Tính từ trong tiếng Anh là gì?
Tính từ trong tiếng Anh (adjectives) là từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, cho biết tính chất, kích thước, màu sắc, nguồn gốc hoặc số lượng, như big, red, interesting. Tính từ trong tiếng Anh không đổi hình thức theo số của danh từ, nghĩa là nói a big house và big houses đều dùng big.
Ví dụ
She has a beautiful house.
The soup tastes delicious.
They are happy.
Tính từ không đổi dạng theo số của danh từ.
Các loại tính từ
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Mô tả | beautiful, tall, red |
| Định lượng | some, many, three |
| Chỉ định | this, that, these, those |
| Sở hữu | my, your, his |
| Nghi vấn | which, whose, what |
Xem bài: Tính từ mô tả, định lượng và chỉ định
Vị trí của tính từ
| Vị trí | Ví dụ |
|---|---|
| Trước danh từ | a big house |
| Sau be / linking verb | She is happy. It looks nice. |
| Sau danh từ (một số trường hợp) | something interesting, the president elect |
Dấu hiệu nhận biết
Hậu tố -ful, -less, -able, -ive, -ous, -al, -y thường tạo tính từ.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Tìm tính từ: The old man lives in a small house.
- Chọn: She looks (happy / happily).
- Sắp xếp: red / a / big / car
- Chọn: Something (interesting / interestingly) happened.
- Sửa lỗi: She is a beautifuls girl.
Đáp án
- old, small
- happy
- a big red car
- interesting
- She is a beautiful girl.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Tính từ mô tả, tính từ định lượng và tính từ chỉ định
Xem tất cả bài học chủ điểm Từ loại (Parts of Speech)
Câu hỏi thường gặp
Tính từ có số nhiều không?
Không.
Tính từ đứng ở đâu?
Trước danh từ hoặc sau be.
Có mấy loại tính từ?
Nhiều cách phân loại.
Tính từ và trạng từ khác nhau thế nào?
Tính từ bổ nghĩa danh từ; trạng từ bổ nghĩa động từ.