Hậu tố tính từ -ful, -less, -able, -ive, -al, -ous: cách dùng, bảng ví dụ, bài tập có đáp án

Hậu tố tính từ -ful, -less, -able, -ive, -al, -ous, -ic, -ish, -y giúp nhận biết và tạo tính từ từ danh từ, động từ. Bảng hậu tố theo nhóm nghĩa, cặp -ful và -less, quy tắc chính tả, mẹo nhận biết trong word formation, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Hậu tố tính từ -ful, -less, -able, -ive, -al, -ous: cách dùng, bảng ví dụ, bài tập có đáp án

Hậu tố tính từ là gì?

Hậu tố tính từ như -ful, -less, -able, -ive, -al, -ous, -ic, -ish, -y là dấu hiệu nhận biết một từ là tính từ, đồng thời là công cụ để tạo tính từ từ danh từ hoặc động từ. Biết nhóm nghĩa của từng hậu tố giúp suy đoán nghĩa từ mới và chọn từ loại đúng trong bài word formation.

Ví dụ

use → useful / useless
read → readable
act → active

Hậu tố tính từ giúp nhận ra từ loại.

Bảng hậu tố tính từ theo nhóm nghĩa

Nhóm nghĩaHậu tốVí dụ
Có / đầy-ful, -ous, -yuseful, famous, rainy
Không có-lesscareless
Có thể-able, -iblereadable
Thuộc về-al, -ic, -ishnational, basic, childish
Có xu hướng-iveactive

Xem bài: Tạo tính từ từ danh từ

Xem bài: Tạo tính từ từ động từ

Quy tắc chính tả

-ful chỉ một l; bỏ e hoặc đổi y thành i: beauty → beautiful, fame → famous.

Xem bài: Quy tắc chính tả khi thêm hậu tố

Nhận biết trong bài word formation

Vị trí cần tính từ: trước danh từ, sau be, sau linking verb. Nhận ra hậu tố để chọn dạng đúng.

Xem bài: Hậu tố trong tiếng Anh

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Tính từ hóa: care (có)
  2. Tính từ hóa: care (không có)
  3. Tính từ hóa: danger
  4. Tính từ hóa: read (có thể)
  5. Sửa lỗi: a usefull tool

Đáp án

  1. careful
  2. careless
  3. dangerous
  4. readable
  5. a useful tool

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Hậu tố danh từ -tion, -ment, -ness, -ity

Bài tiếp theo: Hậu tố trạng từ -ly

Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu tạo từ và biến đổi từ (Word Formation)

Câu hỏi thường gặp

Hậu tố nào luôn là tính từ?

-ful, -less, -able, -ous.

-ish nghĩa là gì?

Hơi giống: reddish.

-ic và -ical khác gì?

Có thể khác nghĩa.

-al vừa danh từ vừa tính từ?

Có: arrival (danh từ), national (tính từ).