Hậu tố trong tiếng Anh (suffixes): -tion, -ment, -ful, -ly, -er, bảng hậu tố theo từ loại, bài tập có đáp án
Hậu tố trong tiếng Anh (suffixes) là phần thêm vào cuối từ để tạo từ mới và thường đổi từ loại: -tion, -ment, -ness (danh từ), -ful, -less, -able (tính từ), -ly (trạng từ), -ize (động từ). Bảng hậu tố theo từ loại, quy tắc chính tả, lỗi và bài tập có đáp án.

Hậu tố trong tiếng Anh là gì?
Hậu tố trong tiếng Anh (suffixes) là phần thêm vào cuối một từ gốc để tạo ra từ mới, và khác với tiền tố, hậu tố thường làm thay đổi từ loại: act (động từ) + -ion = action (danh từ), care (danh từ) + -ful = careful (tính từ). Nhận biết hậu tố giúp đoán từ loại của từ lạ.
Ví dụ
act → action (danh từ)
care → careful (tính từ)
quick → quickly (trạng từ)
Hậu tố cho biết từ loại.
Bảng hậu tố theo từ loại
| Từ loại tạo ra | Hậu tố | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | -tion, -ment, -ness, -ity, -er, -ist | action, movement, kindness |
| Tính từ | -ful, -less, -able, -ive, -al, -ous | useful, careless, comfortable |
| Trạng từ | -ly | quickly |
| Động từ | -ize, -ify, -en, -ate | realize, simplify, widen |
Xem bài: Hậu tố danh từ -tion, -ment, -ness, -ity
Quy tắc chính tả khi thêm hậu tố
Bỏ e cuối (hope → hoping), đổi y thành i (happy → happiness), gấp đôi phụ âm (stop → stopping). Xem bài chính tả chi tiết.
Xem bài: Quy tắc chính tả khi thêm hậu tố
Dùng hậu tố để đoán từ loại
Ví dụ
-ness → danh từ: happiness
-ous → tính từ: dangerous
-ly → trạng từ: slowly
Hậu tố là manh mối từ loại.
Xem bài: Tiền tố trong tiếng Anh
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Thêm hậu tố tạo danh từ: act
- Thêm hậu tố tạo tính từ: care
- Thêm hậu tố tạo trạng từ: quick
- Thêm hậu tố tạo động từ: real
- Sửa lỗi: happyness
Đáp án
- action
- careful
- quickly
- realize
- happiness
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Danh từ hóa từ động từ
Xem tất cả bài học chủ điểm Cấu tạo từ và biến đổi từ (Word Formation)
Câu hỏi thường gặp
Hậu tố là gì?
Phần thêm vào cuối từ.
Hậu tố có đổi nghĩa không?
Có thể.
Có bao nhiêu hậu tố?
Rất nhiều; học nhóm phổ biến.
Hậu tố nào là tính từ?
-ful, -less, -able, -ive, -al, -ous.