Tính từ và trạng từ bất quy tắc: good/well, fast, hard, late và dạng so sánh bất quy tắc, bài tập
Tổng hợp các tính từ và trạng từ bất quy tắc: trạng từ không thêm -ly (fast, hard, late, early, straight), good → well, trạng từ có hai dạng khác nghĩa (hard/hardly, late/lately), tính từ tận cùng -ly, bảng so sánh bất quy tắc (good–better–best, bad–worse–worst, far, little, many/much), bài tập ôn tập chủ điểm.

Tổng hợp các tính từ và trạng từ bất quy tắc: trạng từ không thêm -ly (fast, hard, late, early, straight), good → well, trạng từ có hai dạng khác nghĩa (hard/hardly, late/lately), tính từ tận cùng -ly, bảng so sánh bất quy tắc (good–better–best, bad–worse–worst, far, little, many/much), bài tập ôn tập chủ điểm. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
1. Trạng từ bất quy tắc
| Tính từ | Trạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| good | well | She is a good singer. → She sings well. |
| fast | fast | a fast car → He drives fast. |
| hard | hard | a hard worker → She works hard. |
| late | late | a late meeting → He came late. |
| early | early | an early train → We left early. |
| straight | straight | a straight line → Go straight on. |
| daily, weekly, monthly | daily, weekly, monthly | a daily newspaper → It is published daily. |
| long | long | a long time → Have you waited long? |
2. Hai dạng trạng từ khác nghĩa
| Dạng gốc | Dạng -ly |
|---|---|
| hard (chăm chỉ) | hardly (hầu như không) |
| late (muộn) | lately (gần đây) |
| near (gần) | nearly (gần như, suýt) |
| high (cao — nghĩa đen) | highly (rất — nghĩa bóng) |
| most (nhất) | mostly (chủ yếu) |
| short (đột ngột: stop short) | shortly (sớm, ngay) |
3. Tính từ tận cùng -ly
friendly, lovely, lonely, silly, ugly, lively, elderly, costly, likely là TÍNH TỪ. Khi cần trạng từ, dùng in a ... way/manner: She smiled in a friendly way.
4. So sánh bất quy tắc
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
| good / well | better | the best |
| bad / badly / ill | worse | the worst |
| far | farther / further | the farthest / the furthest |
| little (lượng) | less | the least |
| many / much | more | the most |
| old | older / elder | the oldest / the eldest |
| late (thời gian) | later | the latest (mới nhất) / the last (cuối cùng) |
Những lỗi thường gặp
Bài tập ôn tập chủ điểm Tính từ và trạng từ
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- He speaks English very (good / well).
- This is the (worse / worst) film I've ever seen.
- She arrived (late / lately) because of the rain.
- I've (hard / hardly) eaten anything today.
- My brother runs (faster / more fast) than me.
- Have you heard the (last / latest) news?
- Be quiet! The baby is (asleep / sleep).
- She is a (friendly / friendlily) person.
Bài tập 2: Viết dạng đúng
- Today is ____ (bad) than yesterday.
- Who is ____ (good) player in your team?
- We walked ____ (far) than we planned.
- He has ____ (little) money than his brother.
Đáp án
Bài tập 1
- well
- worst
- late
- hardly
- faster
- latest
- asleep
- friendly
Bài tập 2
- worse
- the best
- farther / further
- less
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Cấu trúc the same as, different from, similar to
Xem tất cả bài học chủ điểm Tính từ và trạng từ (Adjectives & Adverbs)
Câu hỏi thường gặp
well có phải tính từ không?
Có, với nghĩa khỏe mạnh: I'm well, thank you. Còn lại well là trạng từ của good.
further và farther dùng thế nào?
Cả hai cho khoảng cách. Further còn có nghĩa thêm nữa: further information, further study.
Tính từ và trạng từ bất quy tắc là gì và dùng khi nào?
Tổng hợp các tính từ và trạng từ bất quy tắc: trạng từ không thêm -ly (fast, hard, late, early, straight), good → well, trạng từ có hai dạng khác nghĩa (hard/hardly, late/lately), tính từ tận cùng -ly, bảng so sánh bất quy tắc (good–better–best, bad–worse–worst, far, little, many/much), bài tập ôn tập chủ điểm. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng tính từ và trạng từ bất quy tắc là gì?
Lỗi 1: more good, baddest: Sai: more good, gooder, baddest, more bad — Đúng: better, worse, the worst Lỗi 2: She sings good: Sai: She sings good. — Đúng: She sings well. Lỗi 3: Dùng hardly, lately sai nghĩa: Sai: He studied hardly. / The bus came lately. — Đúng: He studied hard. / The bus came late.