Tổng quan vị trí của trạng từ: đầu câu, giữa câu, cuối câu, thứ tự cách thức nơi chốn thời gian, bài tập
Tổng quan vị trí của trạng từ trong tiếng Anh: đầu câu, giữa câu (trước động từ chính, sau be, sau trợ động từ) và cuối câu. Thứ tự cách thức – nơi chốn – thời gian, vị trí trạng từ tần suất, mức độ, trạng từ bổ nghĩa cả câu, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Tổng quan vị trí của trạng từ là gì?
Tổng quan vị trí của trạng từ giúp bạn đặt trạng từ đúng chỗ trong câu: đầu câu (nhấn mạnh hoặc bổ nghĩa cả câu), giữa câu (trạng từ tần suất, mức độ) và cuối câu (cách thức, nơi chốn, thời gian). Đặt sai vị trí làm câu khó hiểu hoặc sai ngữ pháp.
Ví dụ
Unfortunately, he left. (đầu câu)
She always smiles. (giữa câu)
He ran quickly to school this morning. (cuối câu)
Không chen trạng từ giữa động từ và tân ngữ.
Vị trí theo loại trạng từ
| Loại | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cách thức | sau V / O | She sings beautifully. |
| Nơi chốn | sau V / O | He lives here. |
| Thời gian | cuối hoặc đầu câu | I saw him yesterday. |
| Tần suất | trước V thường, sau be | He often goes. / He is often late. |
| Mức độ | trước tính từ / trạng từ | very tall, quite well |
| Đánh giá | đầu câu | Fortunately, ... |
Xem bài chi tiết
Xem bài đầy đủ về vị trí trạng từ.
Xem bài: Vị trí trạng từ trong câu (bài đầy đủ)
Xem bài: Vị trí của trạng từ chỉ tần suất
Xem bài: Vị trí của trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Sắp xếp: always / late / is / he
- Sắp xếp: yesterday / I / him / saw
- Chọn: She (speaks well English / speaks English well).
- Đặt đầu câu: It rained heavily. (Unfortunately)
- Sửa lỗi: She goes always to school.
Đáp án
- He is always late.
- I saw him yesterday.
- speaks English well
- Unfortunately, it rained heavily.
- She always goes to school.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Trạng từ chỉ cách thức, thời gian, nơi chốn, tần suất và mức độ
Bài tiếp theo: Phân biệt tính từ và trạng từ
Xem tất cả bài học chủ điểm Từ loại (Parts of Speech)
Câu hỏi thường gặp
Trạng từ đứng đầu câu có dấu phẩy không?
Có.
Trạng từ có đứng giữa to và V không?
Có thể (split infinitive).
Only đứng ở đâu?
Ngay trước từ được bổ nghĩa.
Trạng từ đứng giữa trợ động từ và V không?
Có: has never been.