Tổng quan các loại trạng từ: cách thức, thời gian, nơi chốn, tần suất và mức độ, bảng so sánh, bài tập

Tổng quan các loại trạng từ trong tiếng Anh: trạng từ cách thức (slowly), thời gian (yesterday), nơi chốn (here), tần suất (always) và mức độ (very). Bảng ví dụ, vị trí điển hình, câu hỏi tương ứng, liên kết các bài chi tiết, bài tập có đáp án.

Tổng quan các loại trạng từ: cách thức, thời gian, nơi chốn, tần suất và mức độ, bảng so sánh, bài tập

Tổng quan các loại trạng từ là gì?

Tổng quan các loại trạng từ chia trạng từ thành năm nhóm theo ý nghĩa: cách thức (slowly), thời gian (yesterday), nơi chốn (here), tần suất (always) và mức độ (very). Mỗi nhóm trả lời một câu hỏi khác nhau và có vị trí điển hình trong câu. Đây là bài tổng quan; bài chi tiết xem ở liên kết.

Ví dụ

She sings beautifully. (cách thức)
I met him yesterday. (thời gian)
He is very tall. (mức độ)

Mỗi loại có vị trí điển hình khác nhau.

Bảng năm loại trạng từ

LoạiVí dụCâu hỏiVị trí điển hình
Cách thứcslowly, wellHow?sau động từ / tân ngữ
Thời giannow, yesterdayWhen?cuối câu / đầu câu
Nơi chốnhere, outsideWhere?sau động từ / cuối câu
Tần suấtalways, oftenHow often?giữa câu
Mức độvery, quiteHow much?trước tính từ / trạng từ

Xem bài chi tiết

Xem bài đầy đủ cho từng loại trạng từ.

Xem bài: Trạng từ chỉ cách thức

Xem bài: Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn

Xem bài: Trạng từ chỉ tần suất

Xem bài: Trạng từ chỉ mức độ

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Phân loại: slowly, here, often, very
  2. Chọn: He (always is / is always) late.
  3. Điền: She speaks ___ . (quiet/quietly)
  4. Điền: It's ___ hot. (very/too)
  5. Sửa lỗi: I often am tired.

Đáp án

  1. cách thức, nơi chốn, tần suất, mức độ
  2. is always
  3. quietly
  4. very
  5. I am often tired.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Trạng từ (Adverbs)

Bài tiếp theo: Vị trí của trạng từ

Xem tất cả bài học chủ điểm Từ loại (Parts of Speech)

Câu hỏi thường gặp

Có trạng từ nào thuộc nhiều loại không?

Có: well, hard.

Trạng từ liên kết là gì?

However, therefore.

Trạng từ đánh giá là gì?

Fortunately, obviously.

Trạng từ có thể đứng đầu câu không?

Có.