Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner): cách tạo đuôi -ly, vị trí, bài tập có đáp án
Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner): trạng từ chỉ cách thức trả lời câu hỏi How? (quickly, carefully, well): quy tắc thêm -ly và chính tả (happy → happily, gentle → gently), trạng từ bất quy tắc (good → well, fast, hard), tính từ tận cùng -ly (friendly, lovely), vị trí trong câu, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Trạng từ chỉ cách thức là gì?
Trạng từ chỉ cách thức (adverbs of manner) mô tả một hành động được thực hiện như thế nào, trả lời câu hỏi How?. Chúng bổ nghĩa cho động từ, khác với tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ
She sings beautifully. (Cô ấy hát như thế nào? — hay)
He drives carefully.
The children played happily.
So sánh: She is a beautiful singer (tính từ + danh từ) – She sings beautifully (động từ + trạng từ).
Cách tạo trạng từ: tính từ + -ly
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Hầu hết tính từ: + ly | slow → slowly, quick → quickly, careful → carefully, bad → badly |
| Tận cùng -y: y → ily | happy → happily, easy → easily, angry → angrily, lucky → luckily |
| Tận cùng -le: bỏ e, thêm y | gentle → gently, simple → simply, possible → possibly, terrible → terribly |
| Tận cùng -ic: + ally | basic → basically, automatic → automatically, tragic → tragically (ngoại lệ: public → publicly) |
| Tận cùng -ue: bỏ e + ly | true → truly, due → duly |
| Tận cùng -ll: + y | full → fully, dull → dully |
Trạng từ bất quy tắc
| Tính từ | Trạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| good | well | She is a good cook. She cooks well. |
| fast | fast | a fast car – He runs fast. |
| hard | hard | a hard worker – She works hard. (hardly = hầu như không) |
| late | late | a late train – He arrived late. (lately = gần đây) |
| early | early | an early flight – I got up early. |
| straight, high, low, near, far | giữ nguyên | Go straight. / Birds fly high. |
Xem bài: Phân biệt hard và hardly
Tính từ tận cùng -ly (không phải trạng từ)
Một số từ tận cùng -ly là TÍNH TỪ: friendly, lovely, lonely, ugly, silly, lively, costly, likely, elderly. Chúng không có dạng trạng từ riêng; dùng cụm in a ... way/manner.
Ví dụ
She is friendly. (tính từ)
She smiled in a friendly way. (không phải friendlily)
He behaved in a silly manner.
Đừng nhầm friendly là trạng từ.
Vị trí trạng từ chỉ cách thức
| Vị trí | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sau động từ (không có tân ngữ) | He speaks slowly. | Phổ biến nhất |
| Sau tân ngữ | She closed the door quietly. | Không đặt giữa động từ và tân ngữ |
| Trước động từ chính | He quickly left the room. | Nhấn mạnh, văn viết |
| Đầu câu | Slowly, the door opened. | Văn kể chuyện, tạo hiệu ứng |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Viết trạng từ của các tính từ
- quiet
- angry
- terrible
- good
- fast
- dramatic
- full
- hard
Bài tập 2: Chọn tính từ hoặc trạng từ
- She is a (careful / carefully) driver.
- She drives (careful / carefully).
- He plays the guitar very (good / well).
- The test was (easy / easily).
- I passed the test (easy / easily).
- Please speak more (slow / slowly).
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
- She speaks very well English.
- He smiled at me friendlily.
- They worked hardly to finish on time.
Đáp án
Bài tập 1
- quietly
- angrily
- terribly
- well
- fast
- dramatically
- fully
- hard
Bài tập 2
- careful
- carefully
- well
- easy
- easily
- slowly
Bài tập 3
- She speaks English very well.
- He smiled at me in a friendly way.
- They worked hard to finish on time.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Các cấu trúc too, enough, so, such
Bài tiếp theo: Trạng từ chỉ tần suất
Xem tất cả bài học chủ điểm Tính từ và trạng từ (Adjectives & Adverbs)
Câu hỏi thường gặp
good là tính từ hay trạng từ?
Good là tính từ. Trạng từ tương ứng là well: She is a good dancer – She dances well.
friendly có phải trạng từ không?
Không, friendly là tính từ. Dùng in a friendly way khi cần trạng từ.
Trạng từ đứng ở đâu trong câu có tân ngữ?
Sau tân ngữ: She opened the box carefully. Hoặc trước động từ để nhấn mạnh: She carefully opened the box.
Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner) là gì và dùng khi nào?
Trạng từ chỉ cách thức (adverbs of manner) mô tả một hành động được thực hiện như thế nào, trả lời câu hỏi How?. Chúng bổ nghĩa cho động từ, khác với tính từ bổ nghĩa cho danh từ.