Vị trí của trạng từ chỉ tần suất: always, usually, often, sometimes, never, trước hay sau động từ, bài tập
Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu: đứng trước động từ thường, sau động từ be, sau trợ động từ đầu tiên. Các trạng từ always, usually, often, sometimes, rarely, never; vị trí đầu và cuối câu, trong câu phủ định và nghi vấn, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Vị trí của trạng từ chỉ tần suất là gì?
Vị trí của trạng từ chỉ tần suất (always, usually, often, sometimes, rarely, never) tuân theo quy tắc cố định: đứng trước động từ thường, sau động từ be, và sau trợ động từ đầu tiên trong cụm động từ. Một vài trạng từ như sometimes, usually còn có thể đứng đầu hoặc cuối câu.
Ví dụ
She always goes to school by bike.
He is never late.
I have often visited Paris.
Sau be, trước động từ thường, sau trợ động từ.
Bảng vị trí
| Trạng từ | Mức độ | Vị trí được |
|---|---|---|
| always | 100% | giữa câu |
| usually, normally | 90% | giữa, đầu câu |
| often, frequently | 70% | giữa, đầu, cuối |
| sometimes | 50% | đầu, giữa, cuối |
| rarely, seldom | 10% | giữa câu |
| never | 0% | giữa câu |
Câu phủ định và nghi vấn
Ví dụ
I don't often go out.
Do you usually walk to work?
She isn't always happy.
Often đứng sau don't; usually đứng sau chủ ngữ trong câu hỏi.
Xem bài: Vị trí trạng từ trong câu
Never và rarely nhấn mạnh
Never, rarely, seldom đứng đầu câu thì đảo ngữ: Never have I seen such a view.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Đặt always: She is late.
- Đặt often: I go to the cinema.
- Đặt never: He has been to Japan.
- Đặt sometimes: We eat out.
- Sửa lỗi: She watches never TV.
Đáp án
- She is always late.
- I often go to the cinema.
- He has never been to Japan.
- We sometimes eat out / Sometimes we eat out.
- She never watches TV.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Trật tự từ trong cụm danh từ
Bài tiếp theo: Vị trí của trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn
Xem tất cả bài học chủ điểm Trật tự từ, dấu câu và quy tắc viết
Câu hỏi thường gặp
Often có đứng cuối câu không?
Có: How often do you go? I go there often.
Always đứng đầu câu không?
Hiếm, trừ mệnh lệnh.
Never đứng đầu câu thì sao?
Đảo ngữ.
Hardly ever là gì?
Gần như không bao giờ.