Trật tự từ trong cụm danh từ tiếng Anh: mạo từ, tính từ, danh từ ghép, bổ ngữ sau danh từ, bài tập có đáp án
Trật tự từ trong cụm danh từ tiếng Anh: từ hạn định, số lượng, tính từ, danh từ làm bổ ngữ, danh từ chính, bổ ngữ đứng sau. Công thức, bảng thứ tự, ví dụ, danh từ ghép và cụm giới từ, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Trật tự từ trong cụm danh từ là gì?
Trật tự từ trong cụm danh từ gồm ba phần: các từ đứng trước danh từ chính (từ hạn định, số lượng, tính từ, danh từ làm bổ ngữ), danh từ chính, và bổ ngữ đứng sau (cụm giới từ, mệnh đề quan hệ). Nắm trật tự này giúp bạn viết cụm danh từ dài mà vẫn đúng.
Ví dụ
the two big red cars
a beautiful stone wall
the book on the table that I bought
Danh từ làm bổ ngữ đứng ngay trước danh từ chính.
Thứ tự trước danh từ
| Vị trí | Loại từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | Từ hạn định | the, a, my, this |
| 2 | Số lượng | two, many, few |
| 3 | Tính từ (OSASCOMP) | big red |
| 4 | Danh từ bổ ngữ | stone, computer |
| 5 | Danh từ chính | wall, programmer |
Xem bài: Trật tự tính từ, trạng từ và bổ ngữ
Xem bài: Cụm danh từ và các thành phần bổ nghĩa
Bổ ngữ đứng sau danh từ
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Cụm giới từ | the book on the table |
| Mệnh đề quan hệ | the man who called |
| Cụm V-ing / V3 | the girl standing there |
| To V | the first person to arrive |
Danh từ ghép
Danh từ bổ ngữ ở dạng số ít: a shoe shop (không phải shoes shop); a two-hour meeting.
Xem bài: Danh từ làm bổ nghĩa cho danh từ khác
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Sắp xếp: two / the / big / red / cars
- Sắp xếp: wall / a / stone / beautiful
- Sửa: a shoes shop
- Mở rộng: the man (đang đứng ở đó)
- Sửa lỗi: a wooden big table.
Đáp án
- the two big red cars
- a beautiful stone wall
- a shoe shop
- the man standing there
- a big wooden table
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Trật tự từ trong câu phủ định
Bài tiếp theo: Vị trí của trạng từ chỉ tần suất
Xem tất cả bài học chủ điểm Trật tự từ, dấu câu và quy tắc viết
Câu hỏi thường gặp
Có thể có nhiều danh từ bổ ngữ không?
Có, nhưng nên hạn chế.
Từ hạn định là gì?
Mạo từ, từ chỉ định, sở hữu.
Số lượng đứng trước hay sau tính từ?
Trước tính từ.
Mệnh đề quan hệ đứng ở đâu?
Sau danh từ chính.