Trật tự tính từ trạng từ và bổ ngữ trong tiếng Anh: OSASCOMP, vị trí, bài tập có đáp án

Trật tự tính từ trạng từ và bổ ngữ trong tiếng Anh: tính từ đứng trước danh từ theo thứ tự OSASCOMP, trạng từ cách thức đứng sau động từ, bổ ngữ đứng sau be và linking verbs. Bảng quy tắc, ví dụ, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Trật tự tính từ trạng từ và bổ ngữ trong tiếng Anh: OSASCOMP, vị trí, bài tập có đáp án

Trật tự tính từ trạng từ và bổ ngữ là gì?

Trật tự tính từ trạng từ và bổ ngữ quy định vị trí của các từ bổ nghĩa trong câu: tính từ đứng trước danh từ theo thứ tự cố định (OSASCOMP), trạng từ cách thức thường đứng sau động từ hoặc tân ngữ, còn bổ ngữ (tính từ hoặc danh từ) đứng sau be và các động từ nối như feel, seem, become.

Ví dụ

a beautiful old Italian leather bag
She sings beautifully.
He seems tired.

OSASCOMP là thứ tự gợi nhớ cho nhiều tính từ.

Thứ tự tính từ OSASCOMP

LoạiVí dụ
Opinionlovely, nice
Sizebig, small
Ageold, new
Shaperound, square
Colourred, blue
OriginItalian, Vietnamese
Materialwooden, leather
Purposesleeping (bag)

Xem bài: Vị trí của tính từ trước danh từ

Bổ ngữ sau động từ nối

Ví dụ

She is a doctor.
The soup tastes delicious.
He became angry.

Sau linking verb dùng tính từ, không dùng trạng từ.

Xem bài: Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ và trạng từ khác

Trạng từ cách thức

Đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ, không chen giữa động từ và tân ngữ: She speaks English fluently.

Xem bài: Vị trí trạng từ trong câu

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

  1. Sắp xếp: a / red / big / car
  2. Sắp xếp: leather / an / Italian / bag / old
  3. Chọn: The cake tastes (good / well).
  4. Điền: He speaks English ___ . (fluent/fluently)
  5. Sửa lỗi: She looks beautifully.

Đáp án

  1. a big red car
  2. an old Italian leather bag
  3. good
  4. fluently
  5. She looks beautiful.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Trật tự chủ ngữ, động từ và tân ngữ

Bài tiếp theo: Trật tự từ trong câu hỏi

Xem tất cả bài học chủ điểm Trật tự từ, dấu câu và quy tắc viết

Câu hỏi thường gặp

OSASCOMP là gì?

Opinion, Size, Age, Shape, Colour, Origin, Material, Purpose.

Mấy tính từ trước một danh từ là đủ?

Thường không quá ba.

Có dấu phẩy giữa các tính từ không?

Có khi cùng loại: a cold, wet day.

Bổ ngữ là gì?

Từ bổ nghĩa cho chủ ngữ hoặc tân ngữ.