Vị trí của tính từ trước danh từ (Attributive Adjectives): quy tắc, ngoại lệ, bài tập có đáp án

Vị trí của tính từ trước danh từ (Attributive Ad: tính từ trong tiếng Anh đứng trước danh từ (a big house), ngược với tiếng Việt. Bài viết giải thích vị trí attributive, tính từ chỉ đứng trước danh từ (main, only, elder), tính từ đứng sau danh từ (something new, the people present, 5 metres long), tính từ không thêm s, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Vị trí của tính từ trước danh từ (Attributive Adjectives): quy tắc, ngoại lệ, bài tập có đáp án

Vị trí của tính từ trước danh từ (Attributive Ad: tính từ trong tiếng Anh đứng trước danh từ (a big house), ngược với tiếng Việt. Bài viết giải thích vị trí attributive, tính từ chỉ đứng trước danh từ (main, only, elder), tính từ đứng sau danh từ (something new, the people present, 5 metres long), tính từ không thêm s. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Quy tắc chung

Trong tiếng Anh, tính từ bổ nghĩa cho danh từ thường đứng TRƯỚC danh từ. Vị trí này gọi là attributive (tính từ thuộc ngữ). Đây là điểm ngược với tiếng Việt, nơi tính từ đứng sau danh từ.

Tiếng ViệtTiếng Anh
ngôi nhà lớna big house
cô gái xinh đẹpa beautiful girl
những cuốn sách cũold books
thời tiết đẹpnice weather

Tính từ không đổi theo danh từ

Ví dụ

a good student → good students
an old woman → old women
this beautiful flower → these beautiful flowers

Tính từ tiếng Anh không có số nhiều, không có giống.

Tính từ chỉ đứng trước danh từ

Một số tính từ chỉ dùng ở vị trí trước danh từ, không đứng sau to be.

Tính từĐúngSai
main, chief, principalthe main reasonThe reason is main.
only, solemy only friendMy friend is only.
elder, eldestmy elder sisterMy sister is elder. (dùng older)
former, latterthe former presidentThe president is former.
upper, inner, outerthe upper floorThe floor is upper.
mere, utter, sheera mere child, utter nonsense—

Khi nào tính từ đứng SAU danh từ?

Trường hợpVí dụ
Sau đại từ bất định (something, anyone, nobody...)something interesting, nobody special, anywhere quiet
Sau đơn vị đo lường10 metres long, 5 years old, 2 metres tall, 3 km wide
Tính từ có cụm bổ nghĩa đi kèma box full of toys, a man proud of his son
Một số tính từ có nghĩa đặc biệt khi đứng sauthe people present (những người có mặt), the members concerned (các thành viên liên quan)
Cụm cố địnhthe president elect, Asia Minor, the Secretary General, time immemorial
Tính từ đuôi -able/-ible sau so sánh nhấtthe best seats available, the only person possible

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Sắp xếp từ thành cụm đúng

  1. house / a / small
  2. interesting / something
  3. students / clever / the
  4. long / 20 metres
  5. full of / a / water / bottle
  6. sister / my / elder

Bài tập 2: Dịch sang tiếng Anh

  1. một chiếc áo đỏ
  2. những ngôi nhà cao
  3. một nơi nào đó yên tĩnh
  4. cậu bé 8 tuổi (dùng years old sau danh từ hoặc tính từ ghép)

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. We stayed in a hotel cheap.
  2. These are differents ideas.
  3. Did you see special anything?
  4. The reason main is money.

Đáp án

Bài tập 1

  1. a small house
  2. something interesting
  3. the clever students
  4. 20 metres long
  5. a bottle full of water
  6. my elder sister

Bài tập 2

  1. a red shirt
  2. tall houses / high buildings
  3. somewhere quiet
  4. a boy eight years old / an eight-year-old boy

Bài tập 3

  1. We stayed in a cheap hotel.
  2. These are different ideas.
  3. Did you see anything special?
  4. The main reason is money.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài tiếp theo: Tính từ sau động từ nối

Xem tất cả bài học chủ điểm Tính từ và trạng từ (Adjectives & Adverbs)

Câu hỏi thường gặp

Tại sao tiếng Anh đặt tính từ trước danh từ?

Đây là đặc điểm cấu trúc của tiếng Anh (và các ngôn ngữ German). Người học Việt cần luyện thói quen đảo thứ tự so với tiếng Việt.

something new hay new something?

Something new. Với đại từ bất định, tính từ đứng sau.

elder và older khác nhau thế nào?

Elder chỉ dùng trước danh từ cho anh chị em trong gia đình (my elder brother). Older dùng được ở mọi vị trí và trong so sánh (He is older than me).

Vị trí của tính từ trước danh từ (Attributive Ad là gì và dùng khi nào?

Vị trí của tính từ trước danh từ (Attributive Ad: tính từ trong tiếng Anh đứng trước danh từ (a big house), ngược với tiếng Việt. Bài viết giải thích vị trí attributive, tính từ chỉ đứng trước danh từ (main, only, elder), tính từ đứng sau danh từ (something new, the people present, 5 metres long), tính từ không thêm s. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.