Tính từ sau động từ nối (be, look, seem, feel, become...): Predicative Adjectives và bài tập
Tính từ sau động từ nối (be: tính từ đứng sau động từ nối (linking verbs) như be, become, get, look, seem, feel, sound, smell, taste, appear, remain, stay, turn, grow. Vì sao dùng tính từ chứ không dùng trạng từ (She looks happy, không phải happily), tính từ chỉ đứng sau động từ (afraid, alone, asleep, alive), phân biệt look good / look well, bài tập có đáp án.

Tính từ sau động từ nối (be: tính từ đứng sau động từ nối (linking verbs) như be, become, get, look, seem, feel, sound, smell, taste, appear, remain, stay, turn, grow. Vì sao dùng tính từ chứ không dùng trạng từ (She looks happy, không phải happily), tính từ chỉ đứng sau động từ (afraid, alone, asleep, alive), phân biệt look good / look well. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Vị trí predicative
Ngoài vị trí trước danh từ, tính từ còn đứng sau động từ nối (linking verbs) để mô tả chủ ngữ. Vị trí này gọi là predicative (tính từ vị ngữ).
Ví dụ
The weather is nice.
She looks tired.
This soup tastes delicious.
He became famous.
Tính từ mô tả chủ ngữ (the weather, she, this soup, he), không mô tả hành động.
Các động từ nối thường gặp
| Nhóm | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trạng thái | be, seem, appear | He seems nervous. / She appears calm. |
| Giác quan | look, feel, sound, smell, taste | You look great. / That sounds interesting. / The flowers smell sweet. |
| Thay đổi | become, get, grow, turn, go, fall | It's getting dark. / She grew old. / The leaves turned yellow. / The milk went sour. |
| Duy trì | stay, remain, keep | Stay calm! / Please keep quiet. / The shop remained open. |
Cùng động từ, hai nghĩa khác nhau
Một số động từ vừa là động từ nối (+ tính từ), vừa là động từ hành động (+ trạng từ).
| Động từ nối + tính từ | Động từ hành động + trạng từ |
|---|---|
| She looked angry. (trông có vẻ giận) | She looked angrily at me. (nhìn một cách giận dữ) |
| The soup tastes good. (có vị ngon) | He tasted the soup carefully. (nếm cẩn thận) |
| I feel bad. (cảm thấy tệ) | He felt the fabric gently. (sờ nhẹ nhàng) |
| The problem grew serious. (trở nên) | The plants grew quickly. (mọc nhanh) |
Tính từ chỉ đứng sau động từ
Nhiều tính từ bắt đầu bằng a- chỉ đứng sau động từ, không đứng trước danh từ.
| Tính từ | Đúng | Thay thế khi đứng trước danh từ |
|---|---|---|
| asleep | The baby is asleep. | a sleeping baby |
| afraid | She is afraid. | a frightened girl |
| alone | He lives alone. | a lonely man |
| alive | The fish is still alive. | a live fish / a living thing |
| awake | Are you awake? | — |
| ill (nghĩa ốm) | She is ill. | a sick child |
| glad, well (khỏe) | I'm glad. / I'm well. | a happy person, a healthy person |
good và well
Ví dụ
You look good. (trông đẹp, trông ổn)
You look well. (trông khỏe mạnh)
She sings well. (hát hay — trạng từ)
Well vừa là trạng từ (tốt, giỏi) vừa là tính từ (khỏe mạnh).
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Chọn tính từ hoặc trạng từ
- The music sounds (beautiful / beautifully).
- She sang (beautiful / beautifully).
- You look (sad / sadly). What's wrong?
- He looked (sad / sadly) at the broken toy.
- The milk smells (bad / badly).
- It's getting (cold / coldly).
- Please stay (quiet / quietly).
- The children were playing (quiet / quietly).
Bài tập 2: Viết lại dùng tính từ trước danh từ
- The cat is asleep. → a ____ cat
- The man is alone. → a ____ man
- The child is afraid. → a ____ child
Đáp án
Bài tập 1
- beautiful
- beautifully
- sad
- sadly
- bad
- cold
- quiet
- quietly
Bài tập 2
- sleeping
- lonely
- frightened / scared
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Vị trí của tính từ trước danh từ
Bài tiếp theo: Thứ tự tính từ trong cụm danh từ
Xem tất cả bài học chủ điểm Tính từ và trạng từ (Adjectives & Adverbs)
Câu hỏi thường gặp
Tại sao nói look happy mà không phải look happily?
Vì look ở đây là động từ nối, tính từ happy mô tả chủ ngữ (trông có vẻ vui), không mô tả cách nhìn.
I feel good hay I feel well?
Cả hai đều đúng: I feel good (tâm trạng tốt), I feel well (sức khỏe tốt).
Có nói an asleep baby không?
Không. Dùng a sleeping baby. Asleep chỉ đứng sau động từ: The baby is asleep.
Tính từ sau động từ nối (be là gì và dùng khi nào?
Tính từ sau động từ nối (be: tính từ đứng sau động từ nối (linking verbs) như be, become, get, look, seem, feel, sound, smell, taste, appear, remain, stay, turn, grow. Vì sao dùng tính từ chứ không dùng trạng từ (She looks happy, không phải happily), tính từ chỉ đứng sau động từ (afraid, alone, asleep, alive), phân biệt look good / look well. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.