Danh từ làm bổ nghĩa cho danh từ khác (Noun Modifiers): a coffee cup, a car key, bài tập
Danh từ làm bổ nghĩa cho danh từ khác (Noun Modi: cách dùng một danh từ đứng trước để bổ nghĩa cho danh từ khác (noun + noun): quy tắc giữ số ít, thứ tự các danh từ, khi nào dùng noun + noun, khi nào dùng 's hoặc of, phân biệt a coffee cup và a cup of coffee, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Danh từ làm bổ nghĩa cho danh từ khác (Noun Modi: cách dùng một danh từ đứng trước để bổ nghĩa cho danh từ khác (noun + noun): quy tắc giữ số ít, thứ tự các danh từ, khi nào dùng noun + noun, khi nào dùng 's hoặc of, phân biệt a coffee cup và a cup of coffee. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Noun modifier là gì?
Trong tiếng Anh, một danh từ có thể đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa giống như tính từ. Danh từ đứng trước cho biết loại, chất liệu, mục đích, vị trí... của danh từ đứng sau. Danh từ đứng sau là danh từ chính.
Ví dụ
a car key (chìa khóa xe hơi)
a history teacher (giáo viên lịch sử)
a kitchen table (cái bàn trong bếp)
a plastic bag (túi ni lông)
Tiếng Việt: danh từ chính đứng trước (chìa khóa xe). Tiếng Anh: danh từ chính đứng SAU (car key).
Các quan hệ nghĩa thường gặp
| Quan hệ | Ví dụ |
|---|---|
| Chất liệu | a gold ring, a paper bag, a cotton shirt |
| Mục đích, công dụng | a coffee cup, a tennis racket, a toothbrush |
| Vị trí, nơi chốn | a kitchen table, a city centre, a street light |
| Thời gian | a summer holiday, a night train, a morning class |
| Chủ đề, lĩnh vực | a science book, a history teacher, a music festival |
| Loại, kiểu | a horror film, a sports car, a pop singer |
| Bộ phận của cái gì | a car door, a table leg, a computer screen |
Quy tắc: danh từ bổ nghĩa giữ dạng số ít
Ví dụ
a shoe shop (cửa hàng giày) — không phải a shoes shop
a toothbrush — không phải a teethbrush
a three-hour exam — không phải a three-hours exam
a five-star hotel, a two-week holiday
Kể cả khi nghĩa là nhiều, danh từ bổ nghĩa vẫn ở số ít. Ngoại lệ: danh từ luôn số nhiều (a clothes shop, a sports centre, a savings account).
Nhiều danh từ nối tiếp
Ví dụ
a city bus station (nhà ga xe buýt của thành phố)
a car safety test (bài kiểm tra an toàn xe hơi)
the school exam results (kết quả thi của trường)
Danh từ chính luôn ở cuối. Không nên ghép quá 3-4 danh từ vì câu sẽ khó hiểu.
Noun + noun, 's hay of?
| Cách dùng | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun + noun | Loại, chức năng, chất liệu (quan hệ cố định) | a coffee cup, a dog bed, a table leg |
| Danh từ 's | Sở hữu của người, con vật, tổ chức | my sister's room, the dog's food, the company's profits |
| the ... of ... | Bộ phận của vật cụ thể, danh từ dài, trừu tượng | the end of the film, the top of the mountain |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Viết cụm noun + noun
- a ticket for a train → a ____
- a lesson about history → a ____
- a bag made of paper → a ____
- a holiday that lasts two weeks → a ____
- the door of a car → a ____
- a shop that sells shoes → a ____
Bài tập 2: Chọn cách diễn đạt đúng
- (A. a wine glass / B. a glass of wine) — tôi muốn uống một ly rượu.
- (A. my brother's bike / B. the brother bike)
- (A. the top of the page / B. the page top) — phổ biến hơn
- (A. a six-month course / B. a six-months course)
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh
- giáo viên toán
- đèn đường
- kỳ nghỉ hè
- mật khẩu máy tính
Đáp án
Bài tập 1
- train ticket
- history lesson
- paper bag
- two-week holiday
- car door
- shoe shop
Bài tập 2
- B
- A
- A
- A
Bài tập 3
- a maths teacher
- a street light
- a summer holiday
- a computer password
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài tiếp theo: Sở hữu cách với 's và dấu '
Xem tất cả bài học chủ điểm Danh từ và cụm danh từ (Nouns & Noun Phrases)
Câu hỏi thường gặp
Tại sao nói a sports car mà không phải a sport car?
Một số danh từ thường dùng ở dạng số nhiều khi làm bổ nghĩa: sports, clothes, savings, arms. Đây là ngoại lệ cần nhớ.
Khi nào dùng 's và khi nào dùng noun + noun?
Dùng 's khi có quan hệ sở hữu với người hoặc con vật (Lan's book). Dùng noun + noun khi nói về loại hoặc chức năng (a school book).
a glass of wine và a wine glass khác nhau thế nào?
A glass of wine là ly có rượu bên trong. A wine glass là loại ly dùng để uống rượu, có thể đang rỗng.
Danh từ làm bổ nghĩa cho danh từ khác (Noun Modi là gì và dùng khi nào?
Danh từ làm bổ nghĩa cho danh từ khác (Noun Modi: cách dùng một danh từ đứng trước để bổ nghĩa cho danh từ khác (noun + noun): quy tắc giữ số ít, thứ tự các danh từ, khi nào dùng noun + noun, khi nào dùng 's hoặc of, phân biệt a coffee cup và a cup of coffee. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.