Sở hữu cách 's và dấu ' (Possessive Case): quy tắc viết, cách dùng, bài tập có đáp án

Sở hữu cách 's và dấu ' (Possessive Case): hướng dẫn đầy đủ sở hữu cách trong tiếng Anh: thêm 's với danh từ số ít, chỉ thêm ' với số nhiều tận cùng s, danh từ số nhiều bất quy tắc (children's), tên riêng tận cùng s, sở hữu chung và riêng (Tom and Mary's), sở hữu với thời gian (today's news), 's thay cho nơi chốn, phân biệt 's và of, bài tập có đáp án.

Sở hữu cách 's và dấu ' (Possessive Case): quy tắc viết, cách dùng, bài tập có đáp án

Sở hữu cách 's và dấu ' (Possessive Case): hướng dẫn đầy đủ sở hữu cách trong tiếng Anh: thêm 's với danh từ số ít, chỉ thêm ' với số nhiều tận cùng s, danh từ số nhiều bất quy tắc (children's), tên riêng tận cùng s, sở hữu chung và riêng (Tom and Mary's), sở hữu với thời gian (today's news), 's thay cho nơi chốn, phân biệt 's và of. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Sở hữu cách là gì?

Sở hữu cách (possessive case) dùng để chỉ một vật, một mối quan hệ thuộc về ai đó. Hình thức: người sở hữu + 's (hoặc chỉ ') + vật được sở hữu.

Ví dụ

Lan's phone (điện thoại của Lan)
my father's car (xe của bố tôi)
the students' books (sách của các học sinh)

Thứ tự ngược với tiếng Việt: người sở hữu đứng trước, vật đứng sau.

Quy tắc viết

Trường hợpCách viếtVí dụ
Danh từ số ít+ 'sthe boy's bag, my sister's room, the cat's tail
Danh từ số nhiều tận cùng s+ ' (chỉ dấu phẩy trên)the boys' bags, my parents' house, the students' results
Danh từ số nhiều bất quy tắc (không tận cùng s)+ 'schildren's toys, men's shoes, women's rights, people's opinions
Tên riêng tận cùng s+ 's hoặc + 'James's car / James' car, Charles's book

Sở hữu chung và sở hữu riêng

Ý nghĩaCách viếtVí dụ
Chung một vậtChỉ thêm 's vào người cuốiTom and Mary's house (ngôi nhà chung của hai người)
Mỗi người một vậtThêm 's vào từng ngườiTom's and Mary's houses (mỗi người một ngôi nhà)

Các cách dùng khác của 's

1. Thời gian và khoảng thời gian

Ví dụ

today's newspaper, yesterday's meeting, next week's exam
a day's work, two weeks' holiday, an hour's drive

Chú ý: two weeks' (số nhiều có s → chỉ thêm ').

2. Chỉ nơi chốn (bỏ danh từ phía sau)

Ví dụ

I'm going to the doctor's. (= the doctor's clinic)
She stayed at her aunt's. (= her aunt's house)
at the hairdresser's, at the baker's

Danh từ chỉ nơi chốn được ngầm hiểu.

3. Tổ chức, quốc gia, thành phố

Ví dụ

the company's success, Vietnam's economy, the government's decision

Dùng 's với tổ chức và địa danh là phổ biến.

4. Danh từ ghép và cụm danh từ

Ví dụ

my mother-in-law's car, the King of Spain's visit, someone else's bag

Thêm 's vào cuối cả cụm.

Phân biệt 's và of

Dùng 'sDùng of
Người, con vật: my friend's nameĐồ vật: the name of the street (không phải the street's name, dù đôi khi vẫn gặp)
Tổ chức, nhóm người: the team's coachBộ phận, vị trí: the end of the film, the top of the page
Thời gian: today's lessonCụm danh từ dài: the house of the man who lives next door

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Viết lại dùng sở hữu cách

  1. the bike of my brother
  2. the toys of the children
  3. the house of my grandparents
  4. the office of the manager
  5. the room of the girls
  6. the newspaper of today
  7. the car of Tom and Linda (một xe chung)

Bài tập 2: Đặt dấu ' vào đúng chỗ

  1. This is my sisters bag. (một chị gái)
  2. The teachers room is on the second floor. (nhiều giáo viên)
  3. Womens football is becoming popular.
  4. We had three weeks holiday.
  5. I'm going to the dentists.

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. The childrens' playground is new.
  2. My friend's are coming tonight.
  3. Where is the dog of Lan?
  4. I stayed at my uncle house.

Đáp án

Bài tập 1

  1. my brother's bike
  2. the children's toys
  3. my grandparents' house
  4. the manager's office
  5. the girls' room
  6. today's newspaper
  7. Tom and Linda's car

Bài tập 2

  1. my sister's bag
  2. The teachers' room
  3. Women's football
  4. three weeks' holiday
  5. the dentist's

Bài tập 3

  1. The children's playground is new.
  2. My friends are coming tonight.
  3. Where is Lan's dog?
  4. I stayed at my uncle's (house).

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Danh từ làm bổ nghĩa cho danh từ khác

Bài tiếp theo: Sở hữu kép: a friend of mine

Xem tất cả bài học chủ điểm Danh từ và cụm danh từ (Nouns & Noun Phrases)

Câu hỏi thường gặp

James's hay James'?

Cả hai đều được chấp nhận. James's phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại và phản ánh cách đọc /ˈdʒeɪmzɪz/.

Dùng 's với đồ vật có được không?

Ít tự nhiên hơn of hoặc noun + noun. Nói the leg of the table hoặc the table leg thay vì the table's leg.

at the doctor's nghĩa là gì?

Là tại phòng khám của bác sĩ. Danh từ chỉ nơi chốn (clinic, surgery) được bỏ đi.

it's có phải sở hữu cách không?

Không. It's = it is/it has. Sở hữu của it là its, không có dấu phẩy trên.