Sở hữu kép: a friend of mine, a cousin of Tom's (Double Possessive) và bài tập

Cấu trúc sở hữu kép trong tiếng Anh: a/an/this/that/some + danh từ + of + đại từ sở hữu (mine, yours...) hoặc danh từ 's. Khi nào dùng, khác gì với my friend, sắc thái của this ... of yours, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Sở hữu kép: a friend of mine, a cousin of Tom's (Double Possessive) và bài tập

Sở hữu kép là gì?

Sở hữu kép (double possessive) là cấu trúc dùng cả of và dạng sở hữu (mine, yours, Tom's). Nó cho phép kết hợp một từ hạn định như a, this, some, two với ý sở hữu — điều mà my/your không làm được vì không thể nói a my friend.

Ví dụ

a friend of mine (một người bạn của tôi)
some colleagues of hers (vài đồng nghiệp của cô ấy)
a cousin of Tom's (một người anh họ của Tom)
that car of your father's

Sau of phải là đại từ sở hữu (mine) hoặc 's, không dùng đại từ tân ngữ (me).

Khi nào dùng sở hữu kép?

1. Một trong số nhiều (không xác định)

Cách nóiÝ nghĩa
my friendngười bạn (cụ thể, người nghe biết là ai)
a friend of minemột người bạn trong số nhiều bạn của tôi
my friendscác bạn của tôi (nhóm xác định)
some friends of minevài người bạn của tôi

Ví dụ

I met a friend of mine at the cinema. (không nói rõ là ai)
Two students of hers won the competition.

Dùng khi nhắc đến một người/vật lần đầu, không xác định.

2. Với this, that để thể hiện cảm xúc

Ví dụ

I love that smile of yours. (thích thú)
This new boss of mine is so strict! (phàn nàn)
That dog of theirs barks all night. (khó chịu)

This/that ... of yours thường mang sắc thái cảm xúc: ngưỡng mộ, trìu mến hoặc khó chịu.

Sở hữu kép với danh từ

Ví dụ

a friend of my sister's
a novel of Hemingway's
some paintings of Picasso's

Với danh từ, có thể bỏ 's: a friend of my sister cũng phổ biến.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Viết lại dùng sở hữu kép

  1. one of my friends → a ____
  2. one of her cousins → a ____
  3. some of our neighbours → some ____
  4. one of Nam's classmates → a ____
  5. two of their songs → two ____

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. He is (A. a teacher of me / B. a teacher of mine).
  2. (A. That car of yours / B. That your car) is really fast.
  3. She is (A. an old friend of my mother's / B. an old my mother's friend).
  4. I found (A. a photo of Lan / B. a photo of Lan's) — Lan is in the photo.

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. A my classmate lives in Da Nang.
  2. Is she a relative of you?
  3. This our new house has three bedrooms.

Đáp án

Bài tập 1

  1. a friend of mine
  2. a cousin of hers
  3. some neighbours of ours
  4. a classmate of Nam's
  5. two songs of theirs

Bài tập 2

  1. B
  2. A
  3. A
  4. A

Bài tập 3

  1. A classmate of mine lives in Da Nang.
  2. Is she a relative of yours?
  3. This new house of ours has three bedrooms. / Our new house has three bedrooms.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Sở hữu cách với 's và dấu '

Bài tiếp theo: Danh từ trừu tượng và danh từ chỉ chất liệu

Xem tất cả bài học chủ điểm Danh từ và cụm danh từ (Nouns & Noun Phrases)

Câu hỏi thường gặp

a friend of mine và my friend khác nhau thế nào?

My friend là người bạn cụ thể mà người nghe có thể biết. A friend of mine là một người trong số nhiều bạn, không xác định.

Tại sao không nói a friend of me?

Vì cấu trúc yêu cầu dạng sở hữu sau of: mine, yours, his, hers, ours, theirs hoặc danh từ 's.

a friend of my brother có đúng không?

Có, rất phổ biến. A friend of my brother's (có 's) cũng đúng và trang trọng hơn một chút.

Sở hữu kép là gì và dùng khi nào?

Sở hữu kép (double possessive) là cấu trúc dùng cả of và dạng sở hữu (mine, yours, Tom's). Nó cho phép kết hợp một từ hạn định như a, this, some, two với ý sở hữu — điều mà my/your không làm được vì không thể nói a my friend.