Danh từ trừu tượng và danh từ chỉ chất liệu: cách dùng mạo từ, hậu tố tạo danh từ, bài tập
Danh từ trừu tượng và danh từ chỉ chất liệu: phân biệt danh từ trừu tượng (love, freedom, happiness) và danh từ chỉ chất liệu (gold, wood, cotton): đặc điểm, khi nào dùng the hoặc a/an, hậu tố tạo danh từ trừu tượng (-ness, -ment, -tion, -ity, -dom, -hood), danh từ chất liệu và tính từ chất liệu (wood/wooden, gold/golden), bài tập có đáp án.

Danh từ trừu tượng và danh từ chỉ chất liệu: phân biệt danh từ trừu tượng (love, freedom, happiness) và danh từ chỉ chất liệu (gold, wood, cotton): đặc điểm, khi nào dùng the hoặc a/an, hậu tố tạo danh từ trừu tượng (-ness, -ment, -tion, -ity, -dom, -hood), danh từ chất liệu và tính từ chất liệu (wood/wooden, gold/golden). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Hai nhóm danh từ
| Nhóm | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ trừu tượng | Chỉ cảm xúc, khái niệm, phẩm chất, trạng thái — không cầm, nhìn được | love, freedom, happiness, honesty, knowledge, childhood |
| Danh từ chỉ chất liệu | Chỉ vật chất, nguyên liệu tạo nên đồ vật | gold, silver, wood, glass, cotton, plastic, water, sand |
Phần lớn danh từ thuộc hai nhóm này là danh từ không đếm được: không thêm s, không dùng a/an khi nói chung, đi với động từ số ít.
1. Danh từ trừu tượng
Không dùng mạo từ khi nói chung
Ví dụ
Happiness is more important than money.
Knowledge is power.
Freedom is precious.
Nói về khái niệm chung → không dùng the.
Dùng the khi được xác định
Ví dụ
the happiness of my family
the love that she gave me
the freedom to choose
Có cụm từ hoặc mệnh đề phía sau làm rõ → dùng the.
Dùng a/an khi có tính từ mô tả một loại cụ thể
Ví dụ
She has a good knowledge of history.
He felt a deep sadness.
We had a wonderful time.
Một số danh từ trừu tượng đi với a/an khi có tính từ, chỉ một dạng, một mức độ cụ thể.
Hậu tố tạo danh từ trừu tượng
| Hậu tố | Từ gốc | Ví dụ |
|---|---|---|
| -ness | tính từ | happy → happiness, kind → kindness, dark → darkness |
| -ity / -ty | tính từ | able → ability, possible → possibility, safe → safety |
| -ment | động từ | develop → development, agree → agreement, move → movement |
| -tion / -sion | động từ | educate → education, decide → decision, inform → information |
| -dom | danh từ, tính từ | free → freedom, king → kingdom, wise → wisdom |
| -hood | danh từ | child → childhood, neighbour → neighbourhood, parent → parenthood |
| -ship | danh từ | friend → friendship, leader → leadership, member → membership |
| -ance / -ence | động từ, tính từ | perform → performance, patient → patience, differ → difference |
Xem thêm: Hậu tố danh từ -tion, -ment, -ness, -ity
2. Danh từ chỉ chất liệu
Ví dụ
Gold is expensive.
This table is made of wood.
Cotton is comfortable in summer.
Nói về chất liệu nói chung → không mạo từ, không số nhiều.
Danh từ chất liệu làm bổ nghĩa và tính từ chất liệu
| Danh từ làm bổ nghĩa | Tính từ chất liệu | Ghi chú |
|---|---|---|
| a gold ring (nhẫn vàng) | golden hair (tóc vàng óng) | golden thường mang nghĩa bóng, màu sắc |
| a wood floor | a wooden table | wooden phổ biến hơn |
| a wool sweater | a woollen sweater | cả hai đều dùng |
| a silk dress | silky hair (mượt như lụa) | silky = giống lụa |
| a plastic bag, a paper cup, a glass door | — | chỉ dùng danh từ |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Viết danh từ trừu tượng từ từ cho sẵn
- kind
- free
- child
- friend
- possible
- develop
- decide
- patient
Bài tập 2: Điền the hoặc Ø
- ____ honesty is very important in business.
- I'll never forget ____ kindness you showed me.
- ____ silver is cheaper than gold.
- ____ education of children is the parents' duty.
- ____ life is short.
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng
- She has (A. golden / B. gold) hair.
- I bought a (A. wood / B. wooden) chair.
- Can I have (A. a glass / B. glass) of water?
- Windows are made of (A. a glass / B. glass).
Đáp án
Bài tập 1
- kindness
- freedom
- childhood
- friendship
- possibility
- development
- decision
- patience
Bài tập 2
- Ø
- the
- Ø
- The
- Ø
Bài tập 3
- A. golden
- B. wooden
- A. a glass
- B. glass
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Sở hữu kép: a friend of mine
Bài tiếp theo: Cụm danh từ và các thành phần bổ nghĩa
Xem tất cả bài học chủ điểm Danh từ và cụm danh từ (Nouns & Noun Phrases)
Câu hỏi thường gặp
Danh từ trừu tượng có bao giờ đếm được không?
Có. Một số có cả hai cách dùng: an experience (một trải nghiệm), a fear of spiders, two difficulties. Hãy tra từ điển để biết [C] hay [U].
gold và golden khác nhau thế nào?
Gold (danh từ làm bổ nghĩa) chỉ làm bằng vàng: a gold watch. Golden (tính từ) thường chỉ màu vàng óng hoặc nghĩa bóng: golden hair, a golden opportunity.
Life is short hay The life is short?
Life is short, vì nói về cuộc sống nói chung.
Danh từ trừu tượng và danh từ chỉ chất liệu là gì và dùng khi nào?
Danh từ trừu tượng và danh từ chỉ chất liệu: phân biệt danh từ trừu tượng (love, freedom, happiness) và danh từ chỉ chất liệu (gold, wood, cotton): đặc điểm, khi nào dùng the hoặc a/an, hậu tố tạo danh từ trừu tượng (-ness, -ment, -tion, -ity, -dom, -hood), danh từ chất liệu và tính từ chất liệu (wood/wooden, gold/golden). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.