Cụm danh từ (Noun Phrases) và các thành phần bổ nghĩa: cấu trúc, trật tự, bài tập có đáp án

Cụm danh từ (Noun Phrases) và các thành phần bổ: cấu trúc cụm danh từ tiếng Anh: từ hạn định, số từ, tính từ, danh từ bổ nghĩa, danh từ chính và bổ ngữ đứng sau (cụm giới từ, mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, to V). Trật tự các thành phần, cách mở rộng và rút gọn cụm danh từ, so sánh với tiếng Việt, lỗi thường gặp và bài tập.

Cụm danh từ (Noun Phrases) và các thành phần bổ nghĩa: cấu trúc, trật tự, bài tập có đáp án

Cụm danh từ (Noun Phrases) và các thành phần bổ: cấu trúc cụm danh từ tiếng Anh: từ hạn định, số từ, tính từ, danh từ bổ nghĩa, danh từ chính và bổ ngữ đứng sau (cụm giới từ, mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, to V). Trật tự các thành phần, cách mở rộng và rút gọn cụm danh từ, so sánh với tiếng Việt. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Cụm danh từ là gì?

Cụm danh từ (noun phrase) là một nhóm từ có danh từ chính (head noun) làm trung tâm, cùng các từ bổ nghĩa đứng trước và sau nó. Cả cụm hoạt động như một danh từ: làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

Ví dụ

books
the books
the two old books
the two old books on the shelf
the two old books on the shelf that my grandfather gave me

Danh từ chính là books; các thành phần khác bổ nghĩa thêm cho nó.

Cấu trúc đầy đủ của cụm danh từ

Vị tríThành phầnVí dụ
1Tiền hạn định (pre-determiner)all, both, half, such, what
2Từ hạn định (determiner)a, the, my, this, some, every
3Số thứ tự / số đếmfirst, last, next; two, three
4Tính từ (theo thứ tự OSASCOMP)beautiful, small, old, red, Italian
5Danh từ bổ nghĩaleather, coffee, school
6DANH TỪ CHÍNHbag, cups, bus
7Bổ ngữ đứng sau (post-modifier)on the table, that I bought, to read

Ví dụ đầy đủ

all the first three beautiful old Italian leather bags in the shop window

all (1) the (2) first three (3) beautiful old Italian (4) leather (5) bags (6) in the shop window (7).

Bổ ngữ đứng trước (pre-modifiers)

Xem bài: Thứ tự tính từ trong cụm danh từ

Bổ ngữ đứng sau (post-modifiers)

LoạiVí dụ
Cụm giới từthe girl with long hair, a house by the sea
Mệnh đề quan hệthe book that I bought, the man who called you
Cụm phân từ hiện tại (V-ing)the boy sitting next to me
Cụm phân từ quá khứ (V3)the car made in Japan
To Va book to read, the first person to arrive
Tính từ (một số trường hợp)something interesting, the people present

Mở rộng và rút gọn cụm danh từ

Trong văn viết, cụm danh từ dài giúp câu súc tích. Có thể rút gọn mệnh đề quan hệ thành cụm phân từ hoặc chuyển thành bổ ngữ đứng trước.

Ví dụ

a student who studies hard → a hard-working student
the man who is standing at the door → the man standing at the door
a road that is ten kilometres long → a ten-kilometre road

Cách viết sau ngắn gọn và tự nhiên hơn.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Xác định danh từ chính

  1. the tall man in the black coat
  2. a list of important dates
  3. the students who passed the exam
  4. my sister's new mobile phone

Bài tập 2: Sắp xếp thành cụm danh từ đúng

  1. cups / two / coffee / white
  2. the / days / first / two
  3. house / a / by the river / small
  4. something / to eat / delicious

Bài tập 3: Rút gọn cụm danh từ

  1. a girl who has blue eyes
  2. a walk that takes ten minutes
  3. the letter which was written by my grandfather

Bài tập 4: Chọn động từ đúng

  1. The color of the flowers (is / are) beautiful.
  2. The books on the top shelf (is / are) mine.

Đáp án

Bài tập 1

  1. man
  2. list
  3. students
  4. phone

Bài tập 2

  1. two white coffee cups
  2. the first two days
  3. a small house by the river
  4. something delicious to eat

Bài tập 3

  1. a blue-eyed girl / a girl with blue eyes
  2. a ten-minute walk
  3. the letter written by my grandfather

Bài tập 4

  1. is (danh từ chính: color)
  2. are (danh từ chính: books)

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Danh từ trừu tượng và danh từ chỉ chất liệu

Bài tiếp theo: Danh từ hóa (Nominalization)

Xem tất cả bài học chủ điểm Danh từ và cụm danh từ (Nouns & Noun Phrases)

Câu hỏi thường gặp

Danh từ chính là gì?

Là danh từ trung tâm của cụm, quyết định nghĩa chính và cách chia động từ. Trong the box of chocolates, danh từ chính là box.

Tại sao nói something new mà không phải new something?

Với các đại từ bất định (something, anyone, nobody...), tính từ đứng sau.

Cụm danh từ dài có tốt cho bài viết không?

Có, cụm danh từ giúp văn viết học thuật súc tích. Nhưng không nên quá dài; nếu khó hiểu thì tách thành mệnh đề.

Cụm danh từ (Noun Phrases) và các thành phần bổ là gì và dùng khi nào?

Cụm danh từ (Noun Phrases) và các thành phần bổ: cấu trúc cụm danh từ tiếng Anh: từ hạn định, số từ, tính từ, danh từ bổ nghĩa, danh từ chính và bổ ngữ đứng sau (cụm giới từ, mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, to V). Trật tự các thành phần, cách mở rộng và rút gọn cụm danh từ, so sánh với tiếng Việt. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.