Danh từ ghép trong tiếng Anh (Compound Nouns): cách viết, cách tạo, số nhiều, trọng âm, bài tập
Danh từ ghép trong tiếng Anh (Compound Nouns): hướng dẫn đầy đủ danh từ ghép: ba cách viết (liền, tách rời, gạch nối), các kiểu cấu tạo (danh từ + danh từ, tính từ + danh từ, V-ing + danh từ...), cách tạo số nhiều, trọng âm, phân biệt với cụm tính từ + danh từ, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Danh từ ghép trong tiếng Anh (Compound Nouns): hướng dẫn đầy đủ danh từ ghép: ba cách viết (liền, tách rời, gạch nối), các kiểu cấu tạo (danh từ + danh từ, tính từ + danh từ, V-ing + danh từ...), cách tạo số nhiều, trọng âm, phân biệt với cụm tính từ + danh từ. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Danh từ ghép là gì?
Danh từ ghép (compound noun) là danh từ được tạo từ hai hoặc nhiều từ kết hợp, mang một nghĩa thống nhất. Từ cuối thường là từ chính (head), từ đứng trước bổ nghĩa cho nó: a bus stop là một loại stop (điểm dừng) dành cho bus.
Ba cách viết danh từ ghép
| Cách viết | Ví dụ |
|---|---|
| Viết liền (closed) | toothbrush, bedroom, football, sunglasses, notebook, haircut |
| Viết tách (open) | bus stop, swimming pool, post office, credit card, living room |
| Có gạch nối (hyphenated) | mother-in-law, passer-by, check-in, six-year-old, dry-cleaning |
Các kiểu cấu tạo thường gặp
| Cấu tạo | Ví dụ |
|---|---|
| Danh từ + danh từ | football, bus stop, tennis ball, toothpaste, bookshop |
| Tính từ + danh từ | blackboard, greenhouse, software, full moon, high school |
| V-ing + danh từ | swimming pool, washing machine, dining room, driving licence |
| Danh từ + V-ing | sightseeing, weightlifting, housekeeping, bird-watching |
| Động từ + giới từ/trạng từ | check-in, breakdown, takeoff, workout, lookout |
| Giới từ/trạng từ + danh từ | underground, bystander, outcome, input |
| Danh từ + giới từ + danh từ | mother-in-law, editor-in-chief, man-of-war |
Cách tạo số nhiều
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Thêm s vào từ chính (thường là từ cuối) | bus stops, toothbrushes, girlfriends, swimming pools |
| Từ chính đứng đầu → thêm s vào từ đầu | mothers-in-law, passers-by, editors-in-chief |
| Động từ + giới từ → thêm s vào cuối | check-ins, breakdowns, takeoffs |
| Từ đầu là man/woman → cả hai đổi (hiếm) | woman doctor → women doctors |
Trọng âm của danh từ ghép
Phần lớn danh từ ghép nhấn trọng âm vào từ ĐẦU. Điều này giúp phân biệt với cụm tính từ + danh từ thông thường.
| Danh từ ghép (nhấn từ đầu) | Cụm tính từ + danh từ (nhấn từ sau) |
|---|---|
| a GREENhouse (nhà kính) | a green HOUSE (ngôi nhà màu xanh) |
| a BLACKbird (chim sáo đen) | a black BIRD (con chim màu đen) |
| a DARKroom (phòng tối rửa ảnh) | a dark ROOM (căn phòng tối) |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Ghép từ ở cột A với cột B
A: tooth, swimming, post, sun, washing, credit — B: card, office, pool, brush, machine, glasses
Bài tập 2: Viết dạng số nhiều
- toothbrush
- bus stop
- sister-in-law
- passer-by
- check-in
- policewoman
Bài tập 3: Viết danh từ ghép theo nghĩa
- a room where you sleep → a ____
- a shop that sells books → a ____
- a machine for washing dishes → a ____
- a walk that takes ten minutes → a ____
- a ticket for a bus → a ____
Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai
- There are two shoes shops near my house.
- My brother-in-laws are very kind.
- We waited at the stop bus for 20 minutes.
Đáp án
Bài tập 1
toothbrush, swimming pool, post office, sunglasses, washing machine, credit card
Bài tập 2
- toothbrushes
- bus stops
- sisters-in-law
- passers-by
- check-ins
- policewomen
Bài tập 3
- bedroom
- bookshop
- dishwasher
- ten-minute walk
- bus ticket
Bài tập 4
- There are two shoe shops near my house.
- My brothers-in-law are very kind.
- We waited at the bus stop for 20 minutes.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Cách chuyển danh từ không đếm được sang cách diễn đạt đếm được
Bài tiếp theo: Danh từ làm bổ nghĩa cho danh từ khác
Xem tất cả bài học chủ điểm Danh từ và cụm danh từ (Nouns & Noun Phrases)
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết danh từ ghép viết liền hay tách?
Không có quy tắc chắc chắn. Hãy tra từ điển; nhiều từ phổ biến dần được viết liền theo thời gian.
Số nhiều của mother-in-law là gì?
Mothers-in-law, vì mother là từ chính.
a ten-year-old boy có thêm s vào year không?
Không. Khi làm bổ ngữ có gạch nối, danh từ giữ số ít: a ten-year-old boy, a five-star hotel.
greenhouse và green house khác nhau thế nào?
Greenhouse (nhấn GREEN) là nhà kính trồng cây. Green house (nhấn HOUSE) là ngôi nhà sơn màu xanh.