Cách đếm danh từ không đếm được: a piece of, a glass of, a loaf of... (Partitives) và bài tập
Cách đếm danh từ không đếm được: tổng hợp cụm từ chỉ đơn vị (partitives) để đếm danh từ không đếm được: a piece of, a bit of, a glass/cup/bottle of, a loaf/slice of, a bar of, a kilo of, an item of... Cách chia số nhiều, chia động từ, các cụm thường gặp theo chủ đề và bài tập có đáp án.

Cách đếm danh từ không đếm được: tổng hợp cụm từ chỉ đơn vị (partitives) để đếm danh từ không đếm được: a piece of, a bit of, a glass/cup/bottle of, a loaf/slice of, a bar of, a kilo of, an item of... Cách chia số nhiều, chia động từ, các cụm thường gặp theo chủ đề. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Tại sao cần đơn vị đếm?
Danh từ không đếm được không dùng trực tiếp với a/an hay số đếm: không nói a water, two breads. Muốn chỉ một lượng cụ thể, ta dùng cụm từ chỉ đơn vị (partitive): số + danh từ đơn vị + of + danh từ không đếm được.
1. Đơn vị chung: a piece of, a bit of
Ví dụ
a piece of advice, a piece of information, a piece of news
a piece of furniture, a piece of luggage, a piece of equipment
a piece of paper, a piece of cake
a bit of help, a bit of luck (thân mật)
A piece of dùng được với hầu hết danh từ không đếm được, đặc biệt các danh từ trừu tượng.
2. Vật chứa: đồ uống, đồ ăn
| Đơn vị | Nghĩa | Đi với |
|---|---|---|
| a glass of | một ly | water, milk, juice, wine |
| a cup of | một tách | tea, coffee |
| a bottle of | một chai | water, wine, oil |
| a can / tin of | một lon/hộp | soda, beer, beans |
| a carton of | một hộp giấy | milk, juice |
| a bowl of | một bát | rice, soup, noodles |
| a jar of | một lọ | jam, honey |
| a packet / pack of | một gói | sugar, biscuits, crisps |
| a tube of | một tuýp | toothpaste |
| a spoonful of | một thìa | sugar, salt |
3. Hình dạng, phần
| Đơn vị | Nghĩa | Đi với |
|---|---|---|
| a loaf of | một ổ | bread |
| a slice of | một lát | bread, cake, cheese, ham, pizza |
| a bar of | một thanh, bánh | chocolate, soap, gold |
| a lump of | một cục | sugar, coal |
| a grain of | một hạt | rice, sand, salt |
| a drop of | một giọt | water, rain, blood |
| a sheet of | một tờ | paper, glass |
| a roll of | một cuộn | toilet paper, film |
| a tube of | một tuýp | glue, cream |
4. Đơn vị đo lường
Ví dụ
a kilo of rice, 500 grams of meat, a litre of milk, a metre of cloth, a pound of butter
Các đơn vị đo luôn đếm được và được chia số nhiều: two kilos of sugar.
5. Các cụm đặc biệt
- a clap of thunder (một tiếng sấm), a flash of lightning (một tia chớp)
- a gust of wind (một cơn gió), a shower of rain (một trận mưa rào)
- an item of news / clothing (một mẩu tin / món đồ)
- a game of chess / football (một ván cờ / trận bóng)
- a stroke of luck (một dịp may), a fit of anger (một cơn giận)
- a means of transport (một phương tiện), a word of advice (một lời khuyên)
Chia động từ với cụm đơn vị
Ví dụ
A piece of cake is on the table.
Two pieces of cake are on the table.
Three cups of coffee a day is too much. (xem như một lượng)
Động từ chia theo danh từ đơn vị (piece/pieces), không theo danh từ sau of.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Điền đơn vị phù hợp
- a ____ of bread (cả ổ)
- a ____ of chocolate
- a ____ of toothpaste
- a ____ of honey
- a ____ of paper
- a ____ of soup
- a ____ of advice
- a ____ of thunder
Bài tập 2: Viết dạng số nhiều
- a cup of tea → three ...
- a slice of pizza → two ...
- a piece of furniture → five ...
- a bottle of water → four ...
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
- I drank two glass of milks.
- She gave me an useful information.
- Could you buy a bread on your way home?
- Two pieces of cake is enough.
Đáp án
Bài tập 1
- loaf
- bar
- tube
- jar
- sheet / piece
- bowl
- piece / word
- clap
Bài tập 2
- three cups of tea
- two slices of pizza
- five pieces of furniture
- four bottles of water
Bài tập 3
- I drank two glasses of milk.
- She gave me a useful piece of information / some useful information.
- Could you buy a loaf of bread / some bread on your way home?
- Two pieces of cake are enough.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Danh từ đếm được và không đếm được
Xem tất cả bài học chủ điểm Danh từ và cụm danh từ (Nouns & Noun Phrases)
Câu hỏi thường gặp
Nói "hai ổ bánh mì" thế nào?
Two loaves of bread (loaf → loaves).
a piece of news hay a news?
A piece of news (hoặc an item of news). News không đếm được nên không dùng a news.
Động từ chia theo đơn vị hay theo danh từ sau of?
Theo danh từ đơn vị: A bottle of water is..., Two bottles of water are...
Có cụm nào dùng chung cho mọi danh từ không đếm được không?
A piece of và a bit of (thân mật) dùng được với rất nhiều danh từ. Some cũng dùng được khi không cần nói lượng chính xác.