Trật tự từ trong câu phủ định tiếng Anh: not, never, nobody, phủ định kép, bài tập có đáp án
Trật tự từ trong câu phủ định tiếng Anh: not đứng sau trợ động từ, never và hardly đứng trước động từ chính, nobody và nothing làm chủ ngữ, tránh phủ định kép. Bảng vị trí, ví dụ, phủ định ở mệnh đề phụ, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Trật tự từ trong câu phủ định là gì?
Trật tự từ trong câu phủ định có quy tắc rõ: not đứng ngay sau trợ động từ (do not, is not, cannot), trạng từ phủ định như never, hardly đứng trước động từ chính (nhưng sau be), còn nobody, nothing, nowhere làm chủ ngữ thì không cần thêm trợ động từ phủ định.
Ví dụ
I do not like coffee.
She never goes out on Sundays.
Nobody knows the answer.
Phủ định kép không dùng trong tiếng Anh chuẩn.
Vị trí từ phủ định
| Từ | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| not | sau trợ động từ | She does not know. |
| never, hardly, rarely | trước V chính, sau be | He never lies. / She is never late. |
| nobody, nothing | làm chủ ngữ hoặc tân ngữ | Nobody came. / I saw nothing. |
| no | trước danh từ | I have no money. |
Phủ định kép
Sai: I don't know nothing — Đúng: I don't know anything / I know nothing.
Xem bài: Phủ định với nobody, nothing, nowhere
Phủ định trong mệnh đề phụ
Ví dụ
I don't think she is here.
He said that he wouldn't come.
Chuyển phủ định lên mệnh đề chính với think, believe.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
- Phủ định: She likes fish.
- Đặt never: He is late.
- Sửa: I don't have no money.
- Chọn: Nobody (knows / doesn't know) the answer.
- Chuyển: I think he is honest. (phủ định)
Đáp án
- She does not like fish.
- He is never late.
- I don't have any money / I have no money.
- knows
- I don't think he is honest.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Trật tự từ trong câu hỏi
Bài tiếp theo: Trật tự từ trong cụm danh từ
Xem tất cả bài học chủ điểm Trật tự từ, dấu câu và quy tắc viết
Câu hỏi thường gặp
Never đứng đầu câu có được không?
Được, kèm đảo ngữ.
Not có đứng trước to V không?
Có: not to go.
Phủ định kép có luôn sai không?
Trong tiếng Anh chuẩn, đúng như vậy.
No và not khác nhau thế nào?
No + danh từ; not + trợ động từ / tính từ.