Nội động từ và ngoại động từ (Intransitive & Transitive Verbs): phân biệt, ví dụ, bài tập
Nội động từ và ngoại động từ (Intransitive & Tra: ngoại động từ (transitive) cần tân ngữ: buy something, love someone. Nội động từ (intransitive) không cần tân ngữ: sleep, arrive, happen. Động từ dùng được cả hai cách (open, break, start), ảnh hưởng đến câu bị động, các cặp dễ nhầm (rise/raise, lie/lay, arrive/reach), lỗi thường gặp và bài tập.

Nội động từ và ngoại động từ (Intransitive & Tra: ngoại động từ (transitive) cần tân ngữ: buy something, love someone. Nội động từ (intransitive) không cần tân ngữ: sleep, arrive, happen. Động từ dùng được cả hai cách (open, break, start), ảnh hưởng đến câu bị động, các cặp dễ nhầm (rise/raise, lie/lay, arrive/reach). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Định nghĩa
| Loại | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngoại động từ (transitive) | Cần tân ngữ (người/vật chịu tác động) mới đủ nghĩa | She bought a dress. / I love you. / He opened the door. |
| Nội động từ (intransitive) | Không cần, không có tân ngữ trực tiếp | The baby is sleeping. / They arrived late. / What happened? |
Nội động từ thường gặp
arrive, come, go, die, sleep, happen, occur, exist, fall, rise, appear, disappear, laugh, cry, wait, sit, lie (nằm), smile, belong, emerge
Ngoại động từ thường gặp
buy, make, take, give, bring, like, love, need, want, reach, discuss, enter, marry, answer, contact, raise, lay, attend, mention
Động từ dùng được cả hai cách
| Động từ | Ngoại động từ | Nội động từ |
|---|---|---|
| open | She opened the window. | The door opened slowly. |
| break | He broke the glass. | The glass broke. |
| start | They started the meeting. | The meeting started at 9. |
| change | I changed my plan. | The weather changed. |
| read | I'm reading a novel. | I like to read before bed. |
| eat | We ate pizza. | We ate at 7. |
Ảnh hưởng đến câu bị động
Chỉ ngoại động từ mới chuyển được sang bị động vì bị động cần tân ngữ để làm chủ ngữ mới.
Ví dụ
Đúng: The window was opened by her.
Sai: The accident was happened. → Đúng: The accident happened.
Sai: He was died in 2000. → Đúng: He died in 2000.
Happen, die, arrive, occur, exist không có dạng bị động.
Các cặp dễ nhầm
| Nội động từ | Ngoại động từ |
|---|---|
| rise – rose – risen (tự tăng, mọc): The sun rises. | raise – raised – raised (nâng, tăng cái gì): Raise your hand. |
| lie – lay – lain (nằm): I lay on the bed. | lay – laid – laid (đặt): She laid the book on the table. |
| arrive (at/in): We arrived at the airport. | reach: We reached the airport. |
| sit (ngồi): Sit down. | set / seat (đặt, xếp chỗ): Please seat the guests. |
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- We arrived (the hotel / at the hotel) at midnight.
- Let's discuss (about the plan / the plan).
- The price of petrol has (risen / raised) again.
- Please (rise / raise) your hand if you know the answer.
- The accident (happened / was happened) last night.
- She (lay / laid) the baby in the cot.
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai
- I'm waiting you outside.
- He married with a nurse.
- Dinosaurs were existed millions of years ago.
Đáp án
Bài tập 1
- at the hotel
- the plan
- risen
- raise
- happened
- laid
Bài tập 2
- I'm waiting for you outside.
- He married a nurse.
- Dinosaurs existed millions of years ago.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Động từ thường và động từ nối
Bài tiếp theo: Động từ chỉ trạng thái (Stative verbs)
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết động từ là nội hay ngoại động từ?
Tra từ điển: [T] là transitive, [I] là intransitive. Nhiều động từ có cả hai.
Tại sao không nói discuss about?
Discuss là ngoại động từ nên tân ngữ đi ngay sau: discuss the problem. Nhưng danh từ discussion thì có about: a discussion about the problem.
Nội động từ và ngoại động từ (Intransitive & Tra là gì và dùng khi nào?
Nội động từ và ngoại động từ (Intransitive & Tra: ngoại động từ (transitive) cần tân ngữ: buy something, love someone. Nội động từ (intransitive) không cần tân ngữ: sleep, arrive, happen. Động từ dùng được cả hai cách (open, break, start), ảnh hưởng đến câu bị động, các cặp dễ nhầm (rise/raise, lie/lay, arrive/reach). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng nội động từ và ngoại động từ (intransitive & tra là gì?
Lỗi 1: Bị động với nội động từ: Sai: The meeting was occurred. — Đúng: The meeting occurred. Lỗi 2: Thiếu tân ngữ với ngoại động từ: Sai: I like. / Can you give me? — Đúng: I like it. / Can you give it to me? Lỗi 3: Nhầm rise và raise: Sai: The government rose taxes. / Prices raised. — Đúng: The government raised taxes. / Prices rose.