Động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs): danh sách, không dùng thì tiếp diễn, ngoại lệ, bài tập
Động từ chỉ trạng thái (stative verbs) diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, sở hữu, giác quan, tình trạng — thường không dùng ở thì tiếp diễn: like, love, know, believe, own, seem, belong. Danh sách theo nhóm, các động từ đổi nghĩa khi dùng tiếp diễn (think, have, see, taste), I'm loving it, lỗi thường gặp và bài tập.

Động từ chỉ trạng thái (stative verbs) diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, sở hữu, giác quan, tình trạng — thường không dùng ở thì tiếp diễn: like, love, know, believe, own, seem, belong. Danh sách theo nhóm, các động từ đổi nghĩa khi dùng tiếp diễn (think, have, see, taste), I'm loving it. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Stative verbs là gì?
Động từ chỉ trạng thái (stative verbs, state verbs) diễn tả một trạng thái kéo dài, không phải một hành động có bắt đầu và kết thúc rõ ràng: cảm xúc, suy nghĩ, sở hữu, nhận thức. Vì vậy chúng thường KHÔNG dùng ở các thì tiếp diễn.
Ví dụ
Sai: I am knowing the answer. → Đúng: I know the answer.
Sai: She is wanting a new phone. → Đúng: She wants a new phone.
Sai: This book is belonging to me. → Đúng: This book belongs to me.
Dù nói về thời điểm hiện tại, vẫn dùng hiện tại đơn.
Các nhóm động từ trạng thái
| Nhóm | Động từ |
|---|---|
| Cảm xúc, sở thích | like, love, hate, dislike, prefer, want, wish, need, mind, adore |
| Suy nghĩ, nhận thức | know, believe, understand, think (cho rằng), remember, forget, realise, suppose, mean, doubt, recognise |
| Sở hữu | have (có), own, possess, belong, owe |
| Giác quan (không chủ ý) | see, hear, smell, taste, feel (có vị, có mùi...) |
| Mô tả, tình trạng | be, seem, appear, look (trông có vẻ), sound, resemble, consist, contain, include, cost, weigh, matter, deserve, fit |
Động từ đổi nghĩa khi dùng tiếp diễn
Một số động từ có hai nghĩa: nghĩa trạng thái (không tiếp diễn) và nghĩa hành động (dùng được tiếp diễn).
| Động từ | Nghĩa trạng thái (đơn) | Nghĩa hành động (tiếp diễn) |
|---|---|---|
| think | I think he's right. (cho rằng) | I'm thinking about my future. (đang suy nghĩ) |
| have | She has a car. (sở hữu) | She's having lunch / a shower / a party. (ăn, tắm, tổ chức) |
| see | I see what you mean. (hiểu) | I'm seeing the doctor tomorrow. (gặp) |
| taste | The soup tastes salty. (có vị) | He's tasting the soup. (nếm) |
| smell | It smells good. (có mùi) | She's smelling the flowers. (ngửi) |
| look | You look tired. (trông có vẻ) | What are you looking at? (nhìn) |
| weigh | It weighs 5 kg. (nặng) | He's weighing the luggage. (cân) |
| be | He is rude. (tính cách) | He is being rude. (đang cư xử thô lỗ — tạm thời) |
Trường hợp đặc biệt
- I'm loving it! — cách nói quảng cáo, thân mật, nhấn mạnh cảm xúc đang trải qua.
- feel (cảm thấy) dùng được cả hai: I feel / I'm feeling better today.
- Với hiện tại hoàn thành, dùng dạng đơn: I have known her for ten years. (không phải have been knowing)
- want, hope trong văn lịch sự: I was wondering / I was hoping you could help me.
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Chọn thì hiện tại đơn hoặc tiếp diễn
- I (think / am thinking) English is easy.
- Be quiet! I (think / am thinking).
- She (has / is having) a bath right now.
- This bag (belongs / is belonging) to my mother.
- Why (do you smell / are you smelling) the milk? Is it bad?
- The flowers (smell / are smelling) lovely.
- We (see / are seeing) our grandparents this weekend.
- I (don't understand / am not understanding) this word.
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai
- I'm needing your help.
- He has been owning that car for years.
- This dress is costing a lot.
Đáp án
Bài tập 1
- think
- am thinking
- is having
- belongs
- are you smelling
- smell
- are seeing
- don't understand
Bài tập 2
- I need your help.
- He has owned that car for years.
- This dress costs a lot.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Nội động từ và ngoại động từ
Bài tiếp theo: Động từ chỉ hành động (Dynamic verbs)
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)
Câu hỏi thường gặp
I'm loving it có sai không?
Theo ngữ pháp truyền thống là không chuẩn, nhưng trong văn nói hiện đại được dùng để nhấn mạnh cảm xúc đang trải nghiệm. Không nên dùng trong bài thi.
feel có dùng tiếp diễn được không?
Được khi nói về cảm giác hiện tại: I'm feeling tired / I feel tired đều đúng.
Động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs) là gì và dùng khi nào?
Động từ chỉ trạng thái (stative verbs) diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, sở hữu, giác quan, tình trạng — thường không dùng ở thì tiếp diễn: like, love, know, believe, own, seem, belong. Danh sách theo nhóm, các động từ đổi nghĩa khi dùng tiếp diễn (think, have, see, taste), I'm loving it. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng động từ chỉ trạng thái (stative verbs) là gì?
Lỗi 1: Tiếp diễn với know, understand: Sai: Are you understanding? / I'm not knowing. — Đúng: Do you understand? / I don't know. Lỗi 2: have (sở hữu) ở tiếp diễn: Sai: I'm having two sisters. — Đúng: I have two sisters. Lỗi 3: Hoàn thành tiếp diễn với stative: Sai: I've been knowing him since 2010. — Đúng: I've known him since 2010.