Động từ chỉ hành động (Dynamic Verbs): đặc điểm, dùng với thì tiếp diễn, so sánh với stative verbs

Động từ chỉ hành động (Dynamic Verbs): động từ chỉ hành động (dynamic verbs, action verbs) diễn tả hoạt động, quá trình, sự kiện có thể bắt đầu và kết thúc: run, eat, write, build, become. Các loại (hoạt động, quá trình, tức thời), dùng được ở mọi thì kể cả tiếp diễn, so sánh với động từ trạng thái, bài tập có đáp án.

Động từ chỉ hành động (Dynamic Verbs): đặc điểm, dùng với thì tiếp diễn, so sánh với stative verbs

Dynamic verbs là gì?

Động từ chỉ hành động (dynamic verbs) diễn tả những hoạt động, quá trình hay sự kiện có diễn biến theo thời gian: có thể bắt đầu, tiếp diễn và kết thúc. Khác với động từ trạng thái, chúng dùng được ở tất cả các thì, kể cả tiếp diễn.

Ví dụ

She is cooking dinner.
They were playing football when it rained.
I have been learning English for three years.

Cook, play, learn là dynamic verbs nên dùng tự nhiên ở thì tiếp diễn.

Các loại động từ hành động

LoạiÝ nghĩaVí dụ
Hoạt động (activity)Hành động kéo dài, có thể dừng bất cứ lúc nàorun, walk, read, swim, talk, work, play
Quá trình (process)Thay đổi dần dầngrow, change, become, melt, improve, get (+ adj)
Hoàn thành (accomplishment)Hành động hướng tới một kết quảbuild a house, write a letter, cook a meal
Tức thời (momentary)Xảy ra trong khoảnh khắcjump, knock, hit, kick, blink, cough

So sánh dynamic và stative

Dynamic verbsStative verbs
Hành động, quá trìnhTrạng thái, cảm xúc, suy nghĩ, sở hữu
Dùng được tiếp diễn: I'm eating.Thường không tiếp diễn: I like pizza. (✘ I'm liking)
Dùng được trong câu mệnh lệnh: Run!Hiếm dùng mệnh lệnh: ✘ Know the answer!
Trả lời câu hỏi What are you doing?Không trả lời câu hỏi này

Xem bài: Động từ chỉ trạng thái (Stative verbs)

Một động từ, hai nghĩa

Ví dụ

I have a car. (stative: sở hữu)
I'm having dinner. (dynamic: ăn)

I think it's true. (stative: cho rằng)
I'm thinking about it. (dynamic: đang cân nhắc)

Xác định nghĩa trong ngữ cảnh để chọn thì phù hợp.


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Động từ nào là dynamic (D), động từ nào là stative (S)?

  1. swim
  2. believe
  3. build
  4. own
  5. melt
  6. prefer
  7. jump
  8. contain

Bài tập 2: Chia động từ ở hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn

  1. Look! The children ____ (play) in the rain.
  2. I ____ (not / believe) his story.
  3. The ice ____ (melt) because it's very hot.
  4. This box ____ (contain) old photos.
  5. Listen! Someone ____ (knock) at the door.

Đáp án

Bài tập 1

  1. D
  2. S
  3. D
  4. S
  5. D
  6. S
  7. D
  8. S

Bài tập 2

  1. are playing
  2. don't believe
  3. is melting
  4. contains
  5. is knocking

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Động từ chỉ trạng thái (Stative verbs)

Bài tiếp theo: Động từ có và không có tân ngữ

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)

Câu hỏi thường gặp

Làm sao biết động từ là dynamic?

Thử đặt vào câu What are you doing? – I'm ___ing. Nếu tự nhiên thì đó là dynamic verb.

Động từ chỉ hành động (Dynamic Verbs) là gì và dùng khi nào?

Động từ chỉ hành động (dynamic verbs) diễn tả những hoạt động, quá trình hay sự kiện có diễn biến theo thời gian: có thể bắt đầu, tiếp diễn và kết thúc. Khác với động từ trạng thái, chúng dùng được ở tất cả các thì, kể cả tiếp diễn.

Cần nhớ gì về động từ chỉ hành động (dynamic verbs)?

Dynamic verbs diễn tả hoạt động, quá trình, sự kiện và dùng được ở mọi thì kể cả tiếp diễn. Động từ tức thời ở tiếp diễn chỉ sự lặp lại. Một số động từ vừa dynamic vừa stative tùy nghĩa.

Có bài tập về động từ chỉ hành động (dynamic verbs) không?

Có. Phần Bài tập thực hành ở cuối bài có đáp án để bạn tự kiểm tra.