Động từ có và không có tân ngữ: tân ngữ trực tiếp, gián tiếp, động từ + giới từ, bài tập

Động từ có và không có tân ngữ: cách xác định động từ cần tân ngữ hay không: tân ngữ trực tiếp (danh từ, đại từ, V-ing, to V, mệnh đề), động từ bỏ được tân ngữ khi nghĩa rõ (eat, read, drink), động từ bắt buộc tân ngữ (enjoy, like, need), động từ cần giới từ trước tân ngữ (listen to, wait for), lỗi thường gặp và bài tập.

Động từ có và không có tân ngữ: tân ngữ trực tiếp, gián tiếp, động từ + giới từ, bài tập

Động từ có và không có tân ngữ: cách xác định động từ cần tân ngữ hay không: tân ngữ trực tiếp (danh từ, đại từ, V-ing, to V, mệnh đề), động từ bỏ được tân ngữ khi nghĩa rõ (eat, read, drink), động từ bắt buộc tân ngữ (enjoy, like, need), động từ cần giới từ trước tân ngữ (listen to, wait for). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Tân ngữ là gì?

Tân ngữ (object) là người hoặc vật nhận tác động của hành động, thường đứng ngay sau động từ. Tân ngữ có thể là danh từ, đại từ tân ngữ, V-ing, to V hoặc cả một mệnh đề.

Dạng tân ngữVí dụ
Danh từ / cụm danh từShe bought a new bike.
Đại từ tân ngữI saw him yesterday.
V-ingHe enjoys swimming.
to VWe decided to leave.
Mệnh đềI know that you are right. / I wonder where he lives.

Ba nhóm động từ

1. Bắt buộc có tân ngữ

Ví dụ

enjoy, like, love, need, want, make, bring, put, take, describe, mention
Sai: I really enjoyed. → Đúng: I really enjoyed it / the party.
Sai: Do you like? → Đúng: Do you like it?

Người Việt hay bỏ tân ngữ vì tiếng Việt cho phép ("Bạn thích không?"), nhưng tiếng Anh thì không.

2. Có thể bỏ tân ngữ khi nghĩa đã rõ

Ví dụ

We're eating. / She's reading. / He drinks. (nghĩa: uống rượu)
I'll wait. / Do you understand?

eat, drink, read, write, cook, draw, study, understand, wait, win, lose...

3. Không có tân ngữ trực tiếp

Ví dụ

arrive, happen, sleep, die, exist, fall, go, come
The train arrived. / What happened?

Đây là nội động từ.

Xem bài: Nội động từ và ngoại động từ

Động từ cần giới từ trước tân ngữ

Động từ + giới từVí dụ
listen toI listen to music every day.
wait forWait for me!
look at / look forLook at this! / I'm looking for my keys.
talk to / aboutCan I talk to you about it?
belong toThis belongs to me.
depend onIt depends on the weather.
agree withI agree with you.

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Tìm và sửa lỗi sai

  1. Thank you for the gift. I love.
  2. She is waiting her friend.
  3. We discussed about the problem.
  4. I enjoyed at the party.
  5. Please answer to my question.

Bài tập 2: Điền giới từ hoặc Ø

  1. Look ____ the sky!
  2. He entered ____ the room quietly.
  3. This laptop belongs ____ my brother.
  4. Call ____ me when you arrive.
  5. I agree ____ you completely.

Đáp án

Bài tập 1

  1. I love it.
  2. She is waiting for her friend.
  3. We discussed the problem.
  4. I enjoyed the party. / I enjoyed myself at the party.
  5. Please answer my question.

Bài tập 2

  1. at
  2. Ø
  3. to
  4. Ø
  5. with

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Động từ chỉ hành động (Dynamic verbs)

Bài tiếp theo: Động từ đi với hai tân ngữ

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)

Câu hỏi thường gặp

I enjoyed có đúng không?

Không. Enjoy cần tân ngữ: I enjoyed it / I enjoyed the film / I enjoyed myself.

Tân ngữ có thể là cả một câu không?

Có, là mệnh đề danh từ: I think (that) she is right.

Động từ có và không có tân ngữ là gì và dùng khi nào?

Động từ có và không có tân ngữ: cách xác định động từ cần tân ngữ hay không: tân ngữ trực tiếp (danh từ, đại từ, V-ing, to V, mệnh đề), động từ bỏ được tân ngữ khi nghĩa rõ (eat, read, drink), động từ bắt buộc tân ngữ (enjoy, like, need), động từ cần giới từ trước tân ngữ (listen to, wait for). Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng động từ có và không có tân ngữ là gì?

Lỗi 1: Bỏ tân ngữ bắt buộc: Sai: I bought a new phone. I like very much. — Đúng: I like it very much. Lỗi 2: Thiếu giới từ: Sai: listen music, wait the bus — Đúng: listen to music, wait for the bus Lỗi 3: Thừa giới từ: Sai: call to me, discuss about, reach to — Đúng: call me, discuss it, reach the top