Động từ đi với hai tân ngữ (give sb sth / give sth to sb): cấu trúc, to hay for, bài tập
Động từ đi với hai tân ngữ (give sb sth / give s: động từ có hai tân ngữ (ditransitive verbs): tân ngữ gián tiếp (người nhận) và tân ngữ trực tiếp (vật). Hai cấu trúc V + sb + sth và V + sth + to/for + sb, động từ dùng to (give, send, show, lend) và for (buy, make, cook, get), động từ không đảo được (explain, describe, suggest), với đại từ, bị động và bài tập.

Động từ đi với hai tân ngữ (give sb sth / give s: động từ có hai tân ngữ (ditransitive verbs): tân ngữ gián tiếp (người nhận) và tân ngữ trực tiếp (vật). Hai cấu trúc V + sb + sth và V + sth + to/for + sb, động từ dùng to (give, send, show, lend) và for (buy, make, cook, get), động từ không đảo được (explain, describe, suggest), với đại từ, bị động. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Hai loại tân ngữ
Một số động từ có hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (indirect object — thường là người nhận) và tân ngữ trực tiếp (direct object — vật được trao, làm).
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| S + V + O gián tiếp (người) + O trực tiếp (vật) | She gave me a present. |
| S + V + O trực tiếp (vật) + to/for + người | She gave a present to me. |
Động từ dùng to và động từ dùng for
| Với to (trao, chuyển cho ai) | Với for (làm gì đó giúp/cho ai) |
|---|---|
| give, send, lend, pass, show, tell, teach, offer, sell, write, read, bring, take, pay, owe, hand, throw | buy, make, cook, get, find, book, build, order, save, keep, leave, choose |
| I sent an email to my teacher. | He bought flowers for his wife. |
| Can you pass the salt to me? | My mum cooked dinner for us. |
Khi tân ngữ trực tiếp là đại từ
Ví dụ
Sai: Give me it. (không tự nhiên)
Đúng: Give it to me.
Đúng: I bought it for her.
Khi vật là đại từ (it, them), dùng cấu trúc V + it/them + to/for + người.
Động từ chỉ dùng được với to/for
Một số động từ KHÔNG dùng cấu trúc V + người + vật, chỉ dùng V + vật + to + người: explain, describe, suggest, report, announce, introduce, say, mention, propose.
| Sai | Đúng |
|---|---|
| Explain me the rule. | Explain the rule to me. |
| Describe me your house. | Describe your house to me. |
| Can you suggest me a restaurant? | Can you suggest a restaurant to me? |
| She said me goodbye. | She said goodbye to me. |
Câu bị động với hai tân ngữ
Ví dụ
They gave me a prize.
→ I was given a prize. (phổ biến)
→ A prize was given to me.
Thường lấy người làm chủ ngữ của câu bị động.
Xem bài: Bị động với hai tân ngữ
Những lỗi thường gặp
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Viết lại câu dùng to hoặc for
- I lent him my bike.
- She made us a cake.
- Show me your photos.
- Can you get me a coffee?
- He told the children a story.
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai
- Can you describe me the man?
- My father bought to me a new phone.
- Give me them, please.
- She introduced me her parents.
Đáp án
Bài tập 1
- I lent my bike to him.
- She made a cake for us.
- Show your photos to me.
- Can you get a coffee for me?
- He told a story to the children.
Bài tập 2
- Can you describe the man to me?
- My father bought me a new phone. / ... bought a new phone for me.
- Give them to me, please.
- She introduced her parents to me. / She introduced me to her parents.
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Động từ có và không có tân ngữ
Bài tiếp theo: Cụm động từ (Phrasal verbs)
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)
Câu hỏi thường gặp
give me it có sai không?
Gặp trong văn nói Anh Anh, nhưng give it to me là chuẩn và tự nhiên hơn.
Tại sao không nói explain me?
Explain không thuộc nhóm động từ hai tân ngữ; người nghe phải đi với to: explain something to someone.
Động từ đi với hai tân ngữ (give sb sth / give s là gì và dùng khi nào?
Động từ đi với hai tân ngữ (give sb sth / give s: động từ có hai tân ngữ (ditransitive verbs): tân ngữ gián tiếp (người nhận) và tân ngữ trực tiếp (vật). Hai cấu trúc V + sb + sth và V + sth + to/for + sb, động từ dùng to (give, send, show, lend) và for (buy, make, cook, get), động từ không đảo được (explain, describe, suggest), với đại từ, bị động. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Lỗi thường gặp khi dùng động từ đi với hai tân ngữ (give sb sth / give s là gì?
Lỗi 1: Dùng to sai chỗ: Sai: She gave to me a book. — Đúng: She gave me a book. / She gave a book to me. Lỗi 2: Nhầm to và for: Sai: He bought a gift to me. — Đúng: He bought a gift for me. Lỗi 3: explain me: Sai: Please explain me this word. — Đúng: Please explain this word to me.