Cụm động từ (Phrasal Verbs): cấu tạo, nghĩa đen và nghĩa bóng, 40 cụm thông dụng, bài tập
Cụm động từ (Phrasal Verbs): phrasal verbs là gì: động từ + tiểu từ (up, down, out, off, on, in...). Nghĩa đen và nghĩa thành ngữ, ý nghĩa thường gặp của các tiểu từ, 40 cụm động từ thông dụng nhất theo chủ đề, phrasal verbs trong văn nói và văn viết, mẹo học và bài tập có đáp án.

Cụm động từ (Phrasal Verbs): phrasal verbs là gì: động từ + tiểu từ (up, down, out, off, on, in...). Nghĩa đen và nghĩa thành ngữ, ý nghĩa thường gặp của các tiểu từ, 40 cụm động từ thông dụng nhất theo chủ đề, phrasal verbs trong văn nói và văn viết, mẹo học. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Phrasal verb là gì?
Cụm động từ (phrasal verb) là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc hai tiểu từ (particle — trạng từ hoặc giới từ như up, down, out, off, on, in, away, back). Nghĩa của cả cụm thường khác nghĩa của từng từ riêng lẻ.
Ví dụ
give (cho) + up → give up (từ bỏ)
look (nhìn) + after → look after (chăm sóc)
run (chạy) + out of → run out of (hết)
Không thể đoán nghĩa từ từng từ; cần học theo cụm.
Nghĩa đen và nghĩa bóng
| Cụm | Nghĩa đen | Nghĩa bóng / thành ngữ |
|---|---|---|
| pick up | nhặt lên: Pick up your bag. | đón ai; học được: I'll pick you up at 7. / She picked up English quickly. |
| take off | cởi ra: Take off your shoes. | cất cánh; thành công nhanh: The plane took off. / Her career took off. |
| look up | nhìn lên: Look up at the sky. | tra cứu: Look up the word in a dictionary. |
| break down | đập vỡ | hỏng (máy); suy sụp: My car broke down. |
Ý nghĩa thường gặp của tiểu từ
| Tiểu từ | Ý nghĩa thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| up | tăng, hoàn toàn, xuất hiện | turn up the volume, eat up, show up |
| down | giảm, ghi lại, từ chối | turn down the music, write down, turn down an offer |
| out | ra ngoài, hết, tìm ra | go out, run out, find out, work out |
| off | rời đi, tắt, hủy | set off, turn off, call off |
| on | tiếp tục, bật, mặc | carry on, turn on, put on |
| back | trở lại, đáp lại | come back, call back, pay back |
| over | xem lại, vượt qua | think over, get over |
| away | rời xa, bỏ đi | go away, throw away, give away |
40 phrasal verbs thông dụng
| Cụm động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| get up | thức dậy | I get up at 6. |
| wake up | tỉnh giấc | I woke up late. |
| turn on / off | bật / tắt | Turn off the lights. |
| put on / take off | mặc vào / cởi ra | Put on your coat. |
| look for | tìm kiếm | I'm looking for my keys. |
| look after | chăm sóc | She looks after her grandmother. |
| look forward to | mong đợi | I look forward to hearing from you. |
| give up | từ bỏ | Don't give up! |
| find out | tìm ra, phát hiện | I found out the truth. |
| come back | quay lại | When will you come back? |
| go on | tiếp tục; xảy ra | Go on, please. / What's going on? |
| carry on | tiếp tục | Carry on working. |
| set off | khởi hành | We set off at dawn. |
| get on / off | lên / xuống (xe buýt, tàu) | Get off at the next stop. |
| get in / out of | lên / xuống (ô tô, taxi) | Get in the car. |
| fill in | điền (đơn) | Fill in this form. |
| pick up | nhặt; đón | I'll pick you up. |
| call back | gọi lại | I'll call you back. |
| call off | hủy bỏ | The match was called off. |
| put off | trì hoãn | Don't put off your homework. |
| run out of | hết | We've run out of milk. |
| break down | hỏng | The car broke down. |
| grow up | lớn lên | I grew up in Hue. |
| bring up | nuôi dạy; đề cập | She was brought up by her aunt. |
| get along / on with | hòa hợp với | I get on well with my sister. |
| take care of | chăm sóc | Take care of yourself. |
| turn up / down | tăng / giảm (âm lượng) | Turn down the music. |
| turn down | từ chối | She turned down the job. |
| show up / turn up | xuất hiện, đến | He didn't show up. |
| work out | tập thể dục; tìm ra | I work out every day. / Work out the answer. |
| make up | bịa ra; làm lành | He made up a story. / They made up. |
| look up | tra cứu | Look it up online. |
| try on | thử (quần áo) | Can I try on this jacket? |
| throw away | vứt đi | Don't throw away food. |
| take after | giống (người thân) | She takes after her mother. |
| get over | vượt qua, khỏi (bệnh) | He got over the flu. |
| come up with | nghĩ ra | She came up with a great idea. |
| put up with | chịu đựng | I can't put up with the noise. |
| catch up with | đuổi kịp | Go on, I'll catch up with you. |
| hang out | đi chơi | Let's hang out this weekend. |
Phrasal verb trong văn viết
Mẹo học phrasal verbs
- Học theo ngữ cảnh và câu ví dụ, không học danh sách khô khan.
- Nhóm theo động từ (get up, get on, get over) hoặc theo tiểu từ (turn off, set off, call off).
- Nhóm theo chủ đề: buổi sáng (wake up, get up), đi lại (set off, get on), quan hệ (get on with, fall out).
- Ghi chú cụm có tách được hay không.
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Điền tiểu từ phù hợp
- Please turn ____ the TV. I want to sleep.
- I'm looking ____ my glasses. Have you seen them?
- Who looks ____ your baby when you're at work?
- We've run ____ of sugar.
- The meeting was called ____ because of the storm.
- She takes ____ her father. They both have curly hair.
Bài tập 2: Thay từ in hoa bằng phrasal verb
- They POSTPONED the trip.
- I DISCOVERED that he was lying.
- Please CONTINUE your work.
- She REFUSED the offer.
Đáp án
Bài tập 1
- off
- for
- after
- out
- off
- after
Bài tập 2
- put off
- found out
- carry on / go on with
- turned down
Tổng kết
Bài học liên quan
Bài trước: Động từ đi với hai tân ngữ
Bài tiếp theo: Cụm động từ có thể tách và không thể tách
Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)
Câu hỏi thường gặp
Phrasal verb và động từ + giới từ khác nhau thế nào?
Động từ + giới từ giữ nghĩa gốc (look at = nhìn vào). Phrasal verb thường có nghĩa mới (look after = chăm sóc) và một số cụm tách được.
Có cần học hết phrasal verbs không?
Không. Hãy ưu tiên khoảng 100–150 cụm thông dụng nhất trong giao tiếp.
Cụm động từ (Phrasal Verbs) là gì và dùng khi nào?
Cụm động từ (Phrasal Verbs): phrasal verbs là gì: động từ + tiểu từ (up, down, out, off, on, in...). Nghĩa đen và nghĩa thành ngữ, ý nghĩa thường gặp của các tiểu từ, 40 cụm động từ thông dụng nhất theo chủ đề, phrasal verbs trong văn nói và văn viết, mẹo học. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.
Cần nhớ gì về cụm động từ (phrasal verbs)?
Phrasal verb = động từ + tiểu từ, nghĩa thường khác nghĩa từng từ. Học theo ngữ cảnh và theo nhóm. Phổ biến trong văn nói; văn trang trọng có thể dùng từ đơn tương đương.