Cụm động từ tách được và không tách được (Separable & Inseparable Phrasal Verbs): quy tắc, bài tập

Cụm động từ tách được và không tách được (Separa: quy tắc vị trí tân ngữ với phrasal verbs: cụm tách được (turn the light off / turn off the light), bắt buộc tách khi tân ngữ là đại từ (turn it off), cụm không tách được (look after him, get over it), cụm ba từ (look forward to, put up with), cách tra từ điển và bài tập có đáp án.

Cụm động từ tách được và không tách được (Separable & Inseparable Phrasal Verbs): quy tắc, bài tập

Cụm động từ tách được và không tách được (Separa: quy tắc vị trí tân ngữ với phrasal verbs: cụm tách được (turn the light off / turn off the light), bắt buộc tách khi tân ngữ là đại từ (turn it off), cụm không tách được (look after him, get over it), cụm ba từ (look forward to, put up with), cách tra từ điển. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Ba nhóm phrasal verbs theo vị trí tân ngữ

NhómVị trí tân ngữVí dụ
Không có tân ngữ (nội động từ)—The plane took off. / I got up early.
Tách được (separable)Sau tiểu từ HOẶC giữa động từ và tiểu từTurn off the light. / Turn the light off.
Không tách được (inseparable)Luôn sau tiểu từShe looks after her mother. (✘ looks her mother after)

Cụm tách được: quy tắc đại từ

Với cụm tách được, danh từ có thể đứng trước hoặc sau tiểu từ. Nhưng nếu tân ngữ là ĐẠI TỪ (it, them, him, her, me...), BẮT BUỘC đặt giữa động từ và tiểu từ.

Tân ngữĐúngSai
Danh từPut on your coat. / Put your coat on.—
Đại từPut it on.Put on it.
Danh từPick up the children. / Pick the children up.—
Đại từPick them up.Pick up them.

Cụm không tách được

Ví dụ

I'm looking for my keys. → I'm looking for them.
She takes after her father. → She takes after him.
He got over the illness. → He got over it.

Tân ngữ (kể cả đại từ) luôn đứng sau tiểu từ.

Cụm ba từ (luôn không tách)

Ví dụ

I look forward to seeing you.
We've run out of milk.
I can't put up with the noise.
She came up with an idea.
He gets on well with his colleagues.

Tân ngữ đứng sau cả cụm.

Cách tra từ điển

Từ điển Oxford/Cambridge ghi: turn sth off / turn off sth (tách được — sth có thể ở giữa); look after sb (không tách — sb luôn ở cuối).

Những lỗi thường gặp


Bài tập thực hành

Bài tập 1: Thay danh từ bằng đại từ và viết lại câu

  1. Turn down the music.
  2. She looks after her grandparents.
  3. Try on these shoes.
  4. I came across an old photo.
  5. Fill in the form, please.
  6. He got over his fear.

Bài tập 2: Đúng hay sai? Sửa câu sai

  1. Please put away them.
  2. I ran into my teacher yesterday.
  3. Can you pick me up at 6?
  4. Throw away it.

Đáp án

Bài tập 1

  1. Turn it down.
  2. She looks after them.
  3. Try them on.
  4. I came across it.
  5. Fill it in, please.
  6. He got over it.

Bài tập 2

  1. Sai → Please put them away.
  2. Đúng
  3. Đúng
  4. Sai → Throw it away.

Tổng kết

Bài học liên quan

Bài trước: Cụm động từ (Phrasal verbs)

Bài tiếp theo: Cụm động từ với nhiều nghĩa

Xem tất cả bài học chủ điểm Động từ và dạng của động từ (Verbs & Verb Forms)

Câu hỏi thường gặp

Làm sao biết phrasal verb tách được hay không?

Tra từ điển: nếu ghi turn sth off thì tách được; nếu ghi look after sb thì không tách.

wake up có tách được không?

Có khi có tân ngữ: Wake me up at 6. Không có tân ngữ: I woke up early.

Cụm động từ tách được và không tách được (Separa là gì và dùng khi nào?

Cụm động từ tách được và không tách được (Separa: quy tắc vị trí tân ngữ với phrasal verbs: cụm tách được (turn the light off / turn off the light), bắt buộc tách khi tân ngữ là đại từ (turn it off), cụm không tách được (look after him, get over it), cụm ba từ (look forward to, put up with), cách tra từ điển. Cuối bài có bài tập thực hành kèm đáp án để bạn tự kiểm tra.

Lỗi thường gặp khi dùng cụm động từ tách được và không tách được (separa là gì?

Lỗi 1: Đại từ sau tiểu từ: Sai: Turn off it. / Give back them. — Đúng: Turn it off. / Give them back. Lỗi 2: Tách cụm không tách được: Sai: I'm looking my bag for. / She looks her sister after. — Đúng: I'm looking for my bag. / She looks after her sister.